Golden Lotus Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,295 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Sen Vàng

84
进口笔数
2,295
出口笔数
$32.60M
进口金额
$342.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
163
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.25M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.4K · 1 笔出口 $1.49M · 9 笔2023-10进口 $725.1K · 2 笔出口 $5.62M · 43 笔2023-11进口 $925.9K · 4 笔出口 $8.59M · 55 笔2023-12进口 $1.57M · 5 笔出口 $7.35M · 57 笔2024-01进口 $2.90M · 9 笔出口 $8.35M · 68 笔2024-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $4.43M · 40 笔2024-03进口 $1.88M · 4 笔出口 $6.92M · 59 笔2024-04进口 $1.55M · 3 笔出口 $6.35M · 45 笔2024-05进口 $423.9K · 1 笔出口 $11.93M · 88 笔2024-06进口 $368.6K · 1 笔出口 $12.84M · 84 笔2024-07进口 $714.9K · 2 笔出口 $16.21M · 108 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.25M · 113 笔2024-09进口 $1.53M · 3 笔出口 $9.96M · 76 笔2024-10进口 $2.45M · 6 笔出口 $8.35M · 66 笔2024-11进口 $426.4K · 1 笔出口 $5.28M · 34 笔2024-12进口 $677.3K · 1 笔出口 $5.21M · 42 笔2025-01进口 $1.10M · 3 笔出口 $7.20M · 48 笔2025-02进口 $148.8K · 1 笔出口 $7.02M · 50 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.79M · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.77M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.59M · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 67 笔2025-07进口 $341.3K · 1 笔出口 $8.13M · 71 笔2025-08进口 $376.1K · 2 笔出口 $11.90M · 83 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.35M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 41 笔2025-11进口 $532.7K · 4 笔出口 $5.84M · 37 笔2025-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $6.48M · 44 笔2026-01进口 $1.53M · 3 笔出口 $9.76M · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.08M · 26 笔2026-03进口 $598.5K · 2 笔出口 $11.51M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.11M · 53 笔2026-05进口 $1.11M · 2 笔出口 $5.95M · 30 笔2026-06进口 $4.47M · 8 笔出口 $14.68M · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.4K · 1 笔出口 $1.49M · 9 笔2023-10进口 $725.1K · 2 笔出口 $5.62M · 43 笔2023-11进口 $925.9K · 4 笔出口 $8.59M · 55 笔2023-12进口 $1.57M · 5 笔出口 $7.35M · 57 笔2024-01进口 $2.90M · 9 笔出口 $8.35M · 68 笔2024-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $4.43M · 40 笔2024-03进口 $1.88M · 4 笔出口 $6.92M · 59 笔2024-04进口 $1.55M · 3 笔出口 $6.35M · 45 笔2024-05进口 $423.9K · 1 笔出口 $11.93M · 88 笔2024-06进口 $368.6K · 1 笔出口 $12.84M · 84 笔2024-07进口 $714.9K · 2 笔出口 $16.21M · 108 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.25M · 113 笔2024-09进口 $1.53M · 3 笔出口 $9.96M · 76 笔2024-10进口 $2.45M · 6 笔出口 $8.35M · 66 笔2024-11进口 $426.4K · 1 笔出口 $5.28M · 34 笔2024-12进口 $677.3K · 1 笔出口 $5.21M · 42 笔2025-01进口 $1.10M · 3 笔出口 $7.20M · 48 笔2025-02进口 $148.8K · 1 笔出口 $7.02M · 50 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.79M · 40 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.77M · 47 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.59M · 50 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 67 笔2025-07进口 $341.3K · 1 笔出口 $8.13M · 71 笔2025-08进口 $376.1K · 2 笔出口 $11.90M · 83 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.35M · 53 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.57M · 41 笔2025-11进口 $532.7K · 4 笔出口 $5.84M · 37 笔2025-12进口 $1.32M · 3 笔出口 $6.48M · 44 笔2026-01进口 $1.53M · 3 笔出口 $9.76M · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.08M · 26 笔2026-03进口 $598.5K · 2 笔出口 $11.51M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.11M · 53 笔2026-05进口 $1.11M · 2 笔出口 $5.95M · 30 笔2026-06进口 $4.47M · 8 笔出口 $14.68M · 64 笔

工商档案

企业注册号0303786216
企查查编码QVNAS3XCYX
成立日期2005-05-12
联系地址236/29/10 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA SEN VÀNG
企业英文名称GOLDEN LOTUS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236/29/10 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842838406404
邮箱rubberman0303@gmail.com
传真+842838407922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
392321聚乙烯袋
400110天然橡胶乳

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶
400110天然橡胶乳
400129天然橡胶
400510未硫化改性橡胶
400121天然橡胶片
400251丁腈橡胶胶乳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝68$29.51M
柬埔寨10$2.45M
印度尼西亚3$531.7K
越南2$96.4K
德国1$978

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度903$125.53M
中国240$74.15M
斯里兰卡496$50.35M
越南131$42.16M
新加坡88$23.50M
德国85$6.88M
意大利91$3.97M
西班牙32$3.02M
美国39$2.54M
土耳其46$2.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝25$10.15M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝20$8.79M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise老挝9$4.11M技术分类天然橡胶
Krorvann Agriculture Co., Ltd.柬埔寨10$2.45M技术分类天然橡胶
Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝5$2.42M技术分类天然橡胶
BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING老挝4$1.93M技术分类天然橡胶、980000
Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd.老挝3$1.07M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Dau Tieng Viet Lao Rubber老挝1$677.3K技术分类天然橡胶
R1 International Pte. Ltd.印度尼西亚3$531.7K技术分类天然橡胶
Coecco Rubber Sole Co., Ltd.老挝1$372.8K混合橡胶、技术分类天然橡胶

下游采购商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MRF SG Pte. Ltd.印度511$90.50M技术分类天然橡胶、未硫化改性橡胶
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南72$24.95M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
MRF SG Pte. Ltd.中国87$23.28M技术分类天然橡胶、未硫化改性橡胶
Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡68$10.72M天然橡胶乳、丁腈橡胶胶乳
GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED印度110$8.93M技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Lalan Rubbers Pvt. Ltd.印度56$8.47M橡胶促进剂、丁腈橡胶胶乳
Elastomeric Engineering Co., Ltd.斯里兰卡124$8.29M技术分类天然橡胶、碳制品
Sundaram Industries Pvt. Ltd.印度126$6.70M其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎
Corrie Maccoll Europe B.V.德国63$5.75M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Lagorio & Dufour S.p.A.意大利62$2.37M技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$735.5K
2026-06-29技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$481.9K
2026-06-24技术分类天然橡胶Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝$719.8K
2026-06-23技术分类天然橡胶BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING老挝$686.4K
2026-06-23技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$471.4K
2026-06-19技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$471.4K
2026-06-16技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$441.0K
2026-06-01技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$465.1K
2026-05-25技术分类天然橡胶BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING老挝$642.3K
2026-05-20技术分类天然橡胶Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝$465.1K

出口(共 2,295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$196.3K
2026-06-30技术分类天然橡胶B P CHEMICALS印度$2.6K
2026-06-30技术分类天然橡胶B P CHEMICALS印度$2.6K
2026-06-30技术分类天然橡胶B P CHEMICALS印度$45.0K
2026-06-29技术分类天然橡胶Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$476.7K
2026-06-29未硫化改性橡胶MRF SG Pte. Ltd.新加坡$433.4K
2026-06-29天然橡胶乳Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$196.3K
2026-06-29天然橡胶乳Hanwella Rubber Products Ltd.斯里兰卡$189.4K
2026-06-29技术分类天然橡胶MRF SG Pte. Ltd.新加坡$251.0K
2026-06-28技术分类天然橡胶MRF SG Pte. Ltd.新加坡$251.5K

相关企业 · 同类产品

Golden Lotus Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →