Golden Lotus Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,295 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hoa Sen Vàng
84
进口笔数
2,295
出口笔数
$32.60M
进口金额
$342.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
163
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303786216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS3XCYX |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | 236/29/10 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOA SEN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LOTUS TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/29/10 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838406404 |
| 邮箱 | rubberman0303@gmail.com |
| 传真 | +842838407922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 68 | $29.51M |
| 柬埔寨 | 10 | $2.45M |
| 印度尼西亚 | 3 | $531.7K |
| 越南 | 2 | $96.4K |
| 德国 | 1 | $978 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 903 | $125.53M |
| 中国 | 240 | $74.15M |
| 斯里兰卡 | 496 | $50.35M |
| 越南 | 131 | $42.16M |
| 新加坡 | 88 | $23.50M |
| 德国 | 85 | $6.88M |
| 意大利 | 91 | $3.97M |
| 西班牙 | 32 | $3.02M |
| 美国 | 39 | $2.54M |
| 土耳其 | 46 | $2.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $10.15M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $8.79M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 9 | $4.11M | 技术分类天然橡胶 |
| Krorvann Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $2.45M | 技术分类天然橡胶 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $2.42M | 技术分类天然橡胶 |
| BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING | 老挝 | 4 | $1.93M | 技术分类天然橡胶、980000 |
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.07M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber | 老挝 | 1 | $677.3K | 技术分类天然橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $531.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $372.8K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 163)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRF SG Pte. Ltd. | 印度 | 511 | $90.50M | 技术分类天然橡胶、未硫化改性橡胶 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 72 | $24.95M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| MRF SG Pte. Ltd. | 中国 | 87 | $23.28M | 技术分类天然橡胶、未硫化改性橡胶 |
| Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 68 | $10.72M | 天然橡胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| GARWARE FULFLEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 110 | $8.93M | 技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Lalan Rubbers Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $8.47M | 橡胶促进剂、丁腈橡胶胶乳 |
| Elastomeric Engineering Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 124 | $8.29M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Sundaram Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 126 | $6.70M | 其他未硫化橡胶、其他橡胶轮胎 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 63 | $5.75M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Lagorio & Dufour S.p.A. | 意大利 | 62 | $2.37M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $735.5K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $481.9K |
| 2026-06-24 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $719.8K |
| 2026-06-23 | 技术分类天然橡胶 | BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING | 老挝 | $686.4K |
| 2026-06-23 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $471.4K |
| 2026-06-19 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $471.4K |
| 2026-06-16 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $441.0K |
| 2026-06-01 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $465.1K |
| 2026-05-25 | 技术分类天然橡胶 | BOUNHEUANG RUBBER MANUFACTURING | 老挝 | $642.3K |
| 2026-05-20 | 技术分类天然橡胶 | Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $465.1K |
出口(共 2,295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 天然橡胶乳 | Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $196.3K |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | B P CHEMICALS | 印度 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | B P CHEMICALS | 印度 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | B P CHEMICALS | 印度 | $45.0K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | $476.7K |
| 2026-06-29 | 未硫化改性橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $433.4K |
| 2026-06-29 | 天然橡胶乳 | Lalan Rubbers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $196.3K |
| 2026-06-29 | 天然橡胶乳 | Hanwella Rubber Products Ltd. | 斯里兰卡 | $189.4K |
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $251.0K |
| 2026-06-28 | 技术分类天然橡胶 | MRF SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $251.5K |