Thao Nguyen Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT THảO NGUYêN
12
进口笔数
0
出口笔数
$330.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101623015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VRBADS |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | Lô 15 Điện Biên Phủ, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Tố Hữu, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902778002 |
| 邮箱 | thibipro.vn@gmail.com |
| 官网 | www.thibipro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $249.8K |
| 印度 | 2 | $80.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Mingbang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Maks Energy Solutions India Ltd. | 印度 | 2 | $80.5K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Tesla Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 75kVA以下柴油发电机组、电力控制板 |
| Fuzhou Leeds Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他自动控制仪、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 静止变流器 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 75千伏安以下柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-25 | 375kVA以上柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-02-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-02-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-01-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-01-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-17 | 75千伏安以下柴油发电机组 | JIANGSU MINGBANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-12-19 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN TESLA POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN TESLA POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |