Trienthanh Technology Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật - Thương Mại Triển Thành
24
进口笔数
0
出口笔数
$147.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303403311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T1UHG2 |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | Số 02 Đường số 46, Khu phố 4, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI TRIỂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TRIENTHANH TECHNOLOGY - TRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Đường số 46, Khu phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837432226 |
| 传真 | 02837432223 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 22 | $137.6K |
| 泰国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Star Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $147.6K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $15 |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 减压阀 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $247 |
| 2025-10-28 | 非螺纹垫圈 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $24 |
| 2025-10-28 | 非螺纹垫圈 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $46 |
| 2025-10-28 | 电热电阻器 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $656 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁非螺纹件 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $230 |
| 2025-10-28 | 齿轮及变速器 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $118 |
| 2025-10-28 | 电热电阻器 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $233 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁管件 | VS STAR PTE., LTD | 意大利 | $30 |