Hong Dao Carton Packaging Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV BAO Bì CARTON HồNG ĐàO
9
进口笔数
0
出口笔数
$135.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401799728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50S55KU |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Lô 59 – Khu B1-79, KĐT sinh thái ven sông Hòa Xuân GĐ 2, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV BAO BÌ CARTON HỒNG ĐÀO |
| 企业英文名称 | HONG DAO CARTON PACKAGING PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 59 – Khu B1-79, KĐT sinh thái ven sông Hòa Xuân GĐ 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà nẵng. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842362488999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $105.0K |
| 法国 | 1 | $14.1K |
| 韩国 | 1 | $11.0K |
| 瑞典 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $701 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | 6 | $88.1K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Fortex International AB | 瑞典 | 1 | $19.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Emami Paper Mills Ltd. | 印度 | 1 | $16.9K | 多层涂布纸板、防油纸 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 1 | $11.0K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 多层涂布纸板 | DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.0K |
| 2025-04-24 | 未涂布牛皮纸 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $2.7K |
| 2025-04-24 | 未涂布牛皮纸 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $2.0K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $973 |
| 2025-04-24 | 未涂布牛皮纸 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 瑞典 | $2.1K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $582 |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $2.6K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $1.8K |
| 2025-04-24 | 再生挂面纸板 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $531 |
| 2025-04-24 | 未涂布牛皮纸 | FORTEX INTERNATIONAL AB | 法国 | $1.9K |