Phu Thinh Investment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư PHú THịNH
162
进口笔数
0
出口笔数
$14.76M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110190554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDXAUC8 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84978980915 |
| 邮箱 | eximphuthinhcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 162 | $14.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 113 | $10.23M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $1.32M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $802.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 7 | $765.5K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $580.4K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $537.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $526.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $7.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $7.5K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $12.7K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $4.2K |
| 2024-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $8.2K |