Kamichiku Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAMICHIKU VIệT NAM
- 邮箱8
21
进口笔数
0
出口笔数
$806.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108081491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NQNG64 |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | 44/4 Vạn Bảo, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAMICHIKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAMICHIKU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44/4 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842477777768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 227亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 020622 | 冷冻牛肝 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $806.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | 19 | $779.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛肝 |
| Shinpo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.1K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $494 |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $321 |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $691 |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 冻去骨牛肉 | Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |