Mekong Herbals Corporation

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKONG HERBALS

3
进口笔数
83
出口笔数
$44.1K
进口金额
$824.2K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $800 · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $360 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-10进口 $800 · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306054404
企查查编码QVNK64K49Q
成立日期2008-09-24
联系地址231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG HERBALS
企业英文名称MEKONG HERBALS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842862957936
邮箱contact@quagac.com
官网www.tuvannongnghiep.com
传真02862957935
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
841869其他制冷设备
848390传动部件

出口

HS 编码产品
081340其他干果
081190其他冷冻水果坚果
121190药用植物
200799其他果仁制品
200989其他单一果蔬汁
080450番石榴芒果山竹
200899其他加工水果
071220干洋葱
080390其他香蕉
080430菠萝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$44.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$401.2K
越南30$238.1K
中国台湾2$34.6K
中国2$28.6K
阿联酋5$20.3K
澳大利亚1$14.9K
美国2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitrees (Hainan) Industries Co., Ltd.中国1$42.7K其他制冷设备、食品加工机械
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$800真空泵、非泡沫橡胶密封件
Dongguang Sunshine Packaging Co., Ltd.中国1$580非乙烯塑料袋、聚乙烯袋

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aveovision Korea Co., Ltd.韩国11$106.6K其他食用蔬菜、其他干果
B.W. Trading Co., Ltd.冈比亚7$106.5K其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20)
Sweetcup Co., Ltd.韩国3$104.9K其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶
Hojaejun Co., Ltd.韩国3$55.7K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
YGF Trading Co., Ltd.韩国3$50.1K其他冷冻水果坚果、整姜
Nuri Distribution Corporation韩国4$45.6K其他冷冻水果坚果
Raw Distribution General Trading LLC阿联酋5$20.3K其他果仁制品、其他加工水果
Among Corp. Corporation越南4$1.6K药用植物
Among Corp. Corporation韩国3$1.1K药用植物、其他植物提取物
HUANG LENGQING (ID:F224303622)3$334其他干果

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20不锈钢管件ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$195
2025-10-20非泡沫橡胶密封件ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$250
2025-10-20传动部件ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$185
2025-10-20传动部件ULVAC SINGAPORE PTE LTD中国$170
2023-07-03非乙烯塑料袋DONGGUANG SUNSHINE PACKAGING CO LTD中国$580
2023-06-15其他制冷设备HITREES (HAINAN) INDUSTRIES CO LTD中国$42.7K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他冷冻水果坚果NURI DISTRIBUTION CORP$11.8K
2026-03-24药用植物AMONG CORP$400
2026-02-11干椰子SPARTAN READY PTY LTD$4.0K
2026-02-11其他鲜果SPARTAN READY PTY LTD$43
2026-02-06干洋葱WEI-CHUAN U.S.A., INC.$9.7K
2026-02-05其他干果Aveovision Korea Co., Ltd.$6.6K
2026-02-05其他干果Aveovision Korea Co., Ltd.$4.8K
2026-01-27其他蔬菜制品TOHO FOOD CO., LTD.$451
2026-01-24其他加工水果JUJU OOPS LLC$1.4K
2026-01-24加工草莓JUJU OOPS LLC$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mekong Herbals Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →