Mekong Herbals Corporation
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKONG HERBALS
3
进口笔数
83
出口笔数
$44.1K
进口金额
$824.2K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306054404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK64K49Q |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG HERBALS |
| 企业英文名称 | MEKONG HERBALS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862957936 |
| 邮箱 | contact@quagac.com |
| 官网 | www.tuvannongnghiep.com |
| 传真 | 02862957935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $44.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $401.2K |
| 越南 | 30 | $238.1K |
| 中国台湾 | 2 | $34.6K |
| 中国 | 2 | $28.6K |
| 阿联酋 | 5 | $20.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.9K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitrees (Hainan) Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 其他制冷设备、食品加工机械 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800 | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguang Sunshine Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $580 | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aveovision Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $106.6K | 其他食用蔬菜、其他干果 |
| B.W. Trading Co., Ltd. | 冈比亚 | 7 | $106.5K | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Sweetcup Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $104.9K | 其他冷冻水果坚果、3公斤以上红茶 |
| Hojaejun Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $55.7K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| YGF Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.1K | 其他冷冻水果坚果、整姜 |
| Nuri Distribution Corporation | 韩国 | 4 | $45.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| Raw Distribution General Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $20.3K | 其他果仁制品、其他加工水果 |
| Among Corp. Corporation | 越南 | 4 | $1.6K | 药用植物 |
| Among Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $1.1K | 药用植物、其他植物提取物 |
| HUANG LENGQING (ID:F224303622) | 3 | $334 | 其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 不锈钢管件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $195 |
| 2025-10-20 | 非泡沫橡胶密封件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-20 | 传动部件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $185 |
| 2025-10-20 | 传动部件 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $170 |
| 2023-07-03 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUANG SUNSHINE PACKAGING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-06-15 | 其他制冷设备 | HITREES (HAINAN) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $42.7K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他冷冻水果坚果 | NURI DISTRIBUTION CORP | — | $11.8K |
| 2026-03-24 | 药用植物 | AMONG CORP | — | $400 |
| 2026-02-11 | 干椰子 | SPARTAN READY PTY LTD | — | $4.0K |
| 2026-02-11 | 其他鲜果 | SPARTAN READY PTY LTD | — | $43 |
| 2026-02-06 | 干洋葱 | WEI-CHUAN U.S.A., INC. | — | $9.7K |
| 2026-02-05 | 其他干果 | Aveovision Korea Co., Ltd. | — | $6.6K |
| 2026-02-05 | 其他干果 | Aveovision Korea Co., Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-01-27 | 其他蔬菜制品 | TOHO FOOD CO., LTD. | — | $451 |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | JUJU OOPS LLC | — | $1.4K |
| 2026-01-24 | 加工草莓 | JUJU OOPS LLC | — | $1.4K |