Phat An Nhien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHáT AN NHIêN
97
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314258962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURBN70C |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | 69 đường số 5, KDC Conic, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÁT AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | PHAT AN NHIEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 đường số 5, KDC Conic, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913702836 |
| 邮箱 | headoffice@phatannhien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Genelsleep Home Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.69M | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Wenzhou Lishang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $640.8K | 塑纺容器、其他塑料包装制品 |
| Nantong Oru International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.6K | 非针织床罩、其他寝具 |
| Shandong Elantech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $232.6K | 化纤床品、床上被子 |
| Shaoxing Ruidu Knitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.0K | 合成纤维毯、其他寝具 |
| HK ARCTIC HUNTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 5 | $77.1K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Nantong Yishang Sponge Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.2K | 其他寝具 |
| NANTONG GENELSLEEP HOME CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.8K | 非板状硫化橡胶、其他寝具 |
| Wenzhou Jiatai Latex Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他寝具、泡沫橡胶板 |
| Zhejiang International Trading Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 电动车、柴油客车 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑料/纺织手提包 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-04-02 | 塑纺容器 | WENZHOU LISHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN JIAJUNXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-19 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN JIAJUNXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-19 | 餐具套装 | SHENZHEN JIAJUNXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-19 | 餐具套装 | SHENZHEN JIAJUNXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |