Hai Long Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Hải Long
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304985084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV0GSTU |
| 成立日期 | 2007-05-17 |
| 联系地址 | 62/21 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/21 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842835113168 |
| 邮箱 | info@hailongtech.com |
| 官网 | www.hailongtech.com |
| 传真 | 02835113186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $865.1K |
| 新加坡 | 8 | $229.7K |
| 荷兰 | 3 | $145.4K |
| 英国 | 2 | $79.8K |
| 中国 | 7 | $33.1K |
| 西班牙 | 1 | $11.2K |
| 美国 | 2 | $8.0K |
| 土耳其 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paratech Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $571.3K | 钢铁软管、非农用喷雾器具 |
| NK TECH Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $282.3K | 灭火器、止回阀 |
| Associated Enterprises (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $105.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| RCL International S.A.L. Offshore | 美国 | 3 | $82.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Greenex Fire Suppression Solutions B.V. | 荷兰 | 2 | $46.3K | 灭火器、安全阀 |
| Beijing Synergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Avenger Systems LLC | 美国 | 2 | $7.7K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Paratech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| NKTECH | 韩国 | 2 | $571 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 喷枪 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $553 |
| 2026-04-09 | 喷枪 | PARATECH CO LTD | 韩国 | $553 |
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | AVENGER SYSTEMS LLC | 新加坡 | $194 |
| 2026-04-07 | 喷雾机零件 | AVENGER SYSTEMS LLC | 新加坡 | $259 |