Hai Long Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Hải Long

59
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $155.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304985084
企查查编码QVNFV0GSTU
成立日期2007-05-17
联系地址62/21 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HẢI LONG
企业英文名称HAI LONG TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/21 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842835113168
邮箱info@hailongtech.com
官网www.hailongtech.com
传真02835113186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
848180阀门龙头
842410灭火器
842490喷雾机零件
830710钢铁软管
853110电气信号装置
590900纺织水龙软管
732690其他钢铁制品
830990贱金属盖
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$865.1K
新加坡8$229.7K
荷兰3$145.4K
英国2$79.8K
中国7$33.1K
西班牙1$11.2K
美国2$8.0K
土耳其1$3.5K
意大利1$2.3K
日本1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paratech Co., Ltd.韩国18$571.3K钢铁软管、非农用喷雾器具
NK TECH Co., Ltd.韩国12$282.3K灭火器、止回阀
Associated Enterprises (S) Pte. Ltd.新加坡3$105.3K非农用喷雾器具、喷雾机零件
RCL International S.A.L. Offshore美国3$82.9K电气信号装置、信号装置零件
Greenex Fire Suppression Solutions B.V.荷兰2$46.3K灭火器、安全阀
Beijing Synergy Technology Co., Ltd.中国5$29.6K灭火器、喷雾机零件
Shilla Fire Co., Ltd.韩国2$10.7K喷枪、非农用喷雾器具
Avenger Systems LLC美国2$7.7K电气信号装置、信号装置零件
Paratech Co., Ltd.中国3$3.8K阀门龙头、喷雾机零件
NKTECH韩国2$571阀门龙头、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$19.5K
2026-04-10钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$3.3K
2026-04-10钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$19.5K
2026-04-10钢铁软管PARATECH CO LTD韩国$3.3K
2026-04-09喷枪PARATECH CO LTD韩国$1.3K
2026-04-09喷枪PARATECH CO LTD韩国$1.3K
2026-04-09喷枪PARATECH CO LTD韩国$553
2026-04-09喷枪PARATECH CO LTD韩国$553
2026-04-07喷雾机零件AVENGER SYSTEMS LLC新加坡$194
2026-04-07喷雾机零件AVENGER SYSTEMS LLC新加坡$259

相关企业 · 同类产品

Hai Long Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →