IWC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMEWOOD CORPORATION (VIệT NAM)
1
进口笔数
51
出口笔数
$247
进口金额
$34.31M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300720694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD2TP8G |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà TECCO 533, số 9 Nguyễn Phi Khanh, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMEWOOD CORPORATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | IWC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà TECCO 533, số 9 Nguyễn Phi Khanh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng theo quy định của pháp luật, pháp lệnh, nghị định và điều ước quốc tế về đầu tư khi thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363833311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190.121亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $247 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $31.97M |
| 印度尼西亚 | 5 | $1.44M |
| 新加坡 | 1 | $668.3K |
| 印度 | 1 | $230.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Riau Andalan Pulp & Paper | 印度尼西亚 | 1 | $247 | 非针叶燃料木片、非针叶木化学浆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $33.10M | 非针叶燃料木片 |
| 36f9efbf0c26d3c4931e4b8d7e427ded | 1 | $657.5K | ||
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $545.0K | 非针叶燃料木片 |
| PT Riau Andalan Pulp & Paper | 印度尼西亚 | 1 | $247 | 过氧化氢、制浆机零件 |
| Asia Symbol (Shandong) Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139 | 非针叶燃料木片、制浆机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非针叶燃料木片 | PT RIAU ANDALAN PULP & PAPER | 越南 | $247 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $668.3K |
| 2025-12-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $393.6K |
| 2025-11-12 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $612.0K |
| 2025-10-21 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $174.0K |
| 2025-10-16 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $576.0K |
| 2025-10-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $429.0K |
| 2025-09-17 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $795.2K |
| 2025-09-11 | 非针叶燃料木片 | ASIA SYMBOL (SHANDONG) PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-08 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $445.1K |
| 2025-08-27 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $896.0K |