Viet Nam Lubricants Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Mỡ Nhờn Việt Nam

49
进口笔数
1
出口笔数
$1.49M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-06-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107444287
企查查编码QVNX5B4HR7
成立日期2016-05-23
联系地址Số 78F, ngõ 81/24/47 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU MỠ NHỜN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LUBRICANTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51 ngõ 193 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话+84936169599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚48$1.49M
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lubrimax (M) Sdn. Bhd.马来西亚44$1.36M非轻质石油、液压油
ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚4$128.4K非轻质石油、车身抛光剂
Arabian Petroleum Ltd.印度1$1非轻质石油、其他印刷品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lubrimax (M) Sdn. Bhd.越南1$6.1K1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$35.5K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$11.1K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$495
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$1.2K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$5.4K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$6.8K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$1.8K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$2.7K
2026-06-23非轻质石油ENERLUBE GROUP SDN BHD马来西亚$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-081kg以下胶粘剂Lubrimax (M) Sdn. Bhd.越南$2.6K
2023-06-081kg以下胶粘剂Lubrimax (M) Sdn. Bhd.越南$2.7K
2023-06-081kg以下胶粘剂Lubrimax (M) Sdn. Bhd.越南$864

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Lubricants Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →