Viet Nam Lubricants Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Mỡ Nhờn Việt Nam
46
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-06-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107444287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5B4HR7 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 78F, ngõ 81/24/47 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU MỠ NHỜN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LUBRICANTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 193 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84936169599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 45 | $1.39M |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubrimax (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $1.36M | 非轻质石油、液压油 |
| Enerylube Group Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $27.9K | 非轻质石油、车身抛光剂 |
| Arabian Petroleum Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 非轻质石油、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubrimax (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.1K | 熟石灰、锂化合物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $672 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $835 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | $523 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 越南 | $2.7K |
| 2023-06-08 | 1kg以下胶粘剂 | LUBRIMAX (M) SDN BHD | 越南 | $864 |