An Nhien Sport Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN NHIêN SPORT
17
进口笔数
0
出口笔数
$146.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317703146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XKFD61 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | 1414/48 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NHIÊN SPORT |
| 企业英文名称 | AN NHIEN SPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61/59 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0879235842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 540720 | 合成机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $140.2K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $85.6K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.6K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Qingdao Bellinturf Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-04 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-04 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-29 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-29 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-29 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-29 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-11-29 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP ORATION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |