Sao Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600465800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7HWDSY |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Trị, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842283966444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.0K |
| 中国台湾 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YD York International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 色织人造纤维布、弹性针织布 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| WINGOT TEXTILE CORP | 中国台湾 | 1 | $12.3K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 印花化纤长丝布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-13 | 聚酯短纤织物 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-13 | 聚酯短纤织物 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 聚酯短纤织物 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 聚酯短纤织物 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |