My An Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ AN PHú
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$105.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603350842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK8UHFH |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Số 260, tổ 8, KP 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | MY AN PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường 4A, lô 46, khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0911338081 |
| 邮箱 | info@myanphu.vn |
| 官网 | myanphu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 961220 | 印台 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $89.7K |
| 泰国 | 6 | $5.7K |
| 阿联酋 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 43 | $21.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $17.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.5K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.9K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $4.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Delta Bogart Lingerie Ltd. | 泰国 | 4 | $3.9K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Thai Progress Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 窄幅弹性织物、未印刷标签 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 烧碱溶液、硫酸 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-20 | 单张印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-20 | 其他印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-04-09 | 自粘纸板 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-09 | 自粘纸板 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-09 | 印台 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-02 | 单张印刷品 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-02 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $727 |