CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Thua Thien Hue Frozen Branch
越南出口商 · 出口 1,160 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM TạI HUế
- 邮箱914
- Facebook1
- YouTube1
103
进口笔数
1,160
出口笔数
$10.36M
进口金额
$140.87M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4JX70X |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Lô A-01, A-02, A-03, A-04, A-05, A-06, A-07, A-08, A-09, A-10, A-11, A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM TẠI HUẾ |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION - HUE FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 62 | $8.77M |
| 印度 | 2 | $847.9K |
| 泰国 | 31 | $461.7K |
| 越南 | 2 | $227.9K |
| 挪威 | 1 | $51.0K |
| 老挝 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 412 | $58.98M |
| 波兰 | 247 | $29.63M |
| 日本 | 277 | $24.28M |
| 韩国 | 68 | $7.98M |
| 澳大利亚 | 58 | $7.69M |
| 越南 | 10 | $1.38M |
| 法国 | 11 | $852.8K |
| 美国 | 5 | $295.2K |
| 中国香港 | 3 | $12 |
| 新西兰 | 1 | $7 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $6.34M | 冷冻虾、其他化学制剂 |
| Nichirei Fresh Inc | 印度尼西亚 | 6 | $946.9K | 冷冻虾 |
| Nichirei Fresh Inc | 印度 | 2 | $847.9K | 冷冻虾 |
| PT ISTANA CIPTA SEMBADA | 印度尼西亚 | 4 | $538.9K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK | 印度尼西亚 | 3 | $378.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| UMIOS (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | 2 | $371.7K | 其他化学制剂、冷冻虾 |
| SOUTH SUCO | 印度尼西亚 | 3 | $344.2K | 冷冻虾 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 17 | $250.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Kerry Ingredients (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $179.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Globo Foods Ltd. | 泰国 | 3 | $8.1K | 混合调味料、酱油 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTBRIDGE FOODS LIMITED | 英国 | 405 | $58.73M | 冷冻蔬菜制品、保藏虾制品 |
| CPF Culinar Sp. z o.o. | 波兰 | 183 | $24.56M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| CPF Poland Spółka Akcyjna | 波兰 | 128 | $14.79M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 114 | $13.03M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 68 | $7.98M | 冷冻虾、甜饼干 |
| Itochu Australia Ltd. | 澳大利亚 | 47 | $7.32M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 38 | $2.91M | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Maruha Nichiro Corporation | 越南 | 28 | $2.40M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| SC Foods Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.40M | 其他冷冻蔬菜、未焙炒咖啡 |
| Nichiyō Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.31M | 冷冻蔬菜制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | Sripipat Engineering Co., Ltd. | 美国 | $378 |
| 2026-07-28 | 厨房刀具 | Sripipat Engineering Co., Ltd. | 美国 | $456 |
| 2026-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | Sripipat Engineering Co., Ltd. | 美国 | $378 |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $714 |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-07-13 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-07-07 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1.9K |
出口(共 1,160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $21.2K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $4.0K |
| 2026-07-31 | 虾制品 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $10.1K |
| 2026-07-31 | 虾制品 | WESTBRIDGE FOODS LIMITED | 英国 | $259.6K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $712 |
| 2026-07-31 | 虾制品 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $20.1K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | CPF Culinar Sp. z o.o. | — | $113.3K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $113.0K |
| 2026-07-31 | 虾制品 | WESTBRIDGE FOODS LIMITED | 英国 | $158.0K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | Nichirei Foods Inc. | 日本 | $4.9K |