CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Thua Thien Hue Frozen Branch

越南出口商 · 出口 1,160 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH NM TạI HUế

103
进口笔数
1,160
出口笔数
$10.36M
进口金额
$140.87M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 23 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-01进口 $499.3K · 6 笔出口 $2.08M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 19 笔2024-03进口 $82 · 1 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 20 笔2024-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $2.92M · 28 笔2024-06进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.84M · 32 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.35M · 32 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.73M · 33 笔2024-09进口 $500 · 1 笔出口 $2.90M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 29 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $2.60M · 24 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $2.78M · 25 笔2025-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $2.04M · 16 笔2025-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 25 笔2025-05进口 $39.5K · 2 笔出口 $3.38M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 30 笔2025-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $3.68M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.59M · 29 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.09M · 28 笔2025-12进口 $127.4K · 1 笔出口 $2.96M · 25 笔2026-01进口 $1.21M · 9 笔出口 $2.83M · 21 笔2026-02进口 $944.0K · 7 笔出口 $3.02M · 21 笔2026-03进口 $900.0K · 7 笔出口 $3.93M · 27 笔2026-04进口 $540.0K · 3 笔出口 $5.43M · 35 笔2026-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $4.87M · 34 笔2026-06进口 $152.9K · 2 笔出口 $4.61M · 33 笔2026-07进口 $182.5K · 4 笔出口 $4.44M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 23 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.05M · 22 笔2024-01进口 $499.3K · 6 笔出口 $2.08M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 19 笔2024-03进口 $82 · 1 笔出口 $2.55M · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 20 笔2024-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $2.92M · 28 笔2024-06进口 $25.0K · 2 笔出口 $3.84M · 32 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $3.35M · 32 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.73M · 33 笔2024-09进口 $500 · 1 笔出口 $2.90M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 29 笔2024-11进口 $40.3K · 1 笔出口 $2.60M · 24 笔2024-12进口 $1 · 1 笔出口 $2.78M · 25 笔2025-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $2.04M · 16 笔2025-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $1.50M · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.63M · 25 笔2025-05进口 $39.5K · 2 笔出口 $3.38M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 30 笔2025-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $3.68M · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 30 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.59M · 29 笔2025-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $3.09M · 28 笔2025-12进口 $127.4K · 1 笔出口 $2.96M · 25 笔2026-01进口 $1.21M · 9 笔出口 $2.83M · 21 笔2026-02进口 $944.0K · 7 笔出口 $3.02M · 21 笔2026-03进口 $900.0K · 7 笔出口 $3.93M · 27 笔2026-04进口 $540.0K · 3 笔出口 $5.43M · 35 笔2026-05进口 $23.5K · 2 笔出口 $4.87M · 34 笔2026-06进口 $152.9K · 2 笔出口 $4.61M · 33 笔2026-07进口 $182.5K · 4 笔出口 $4.44M · 37 笔

工商档案

企业注册号3600224423-073
企查查编码QVNM4JX70X
成立日期2010-10-08
联系地址Lô A-01, A-02, A-03, A-04, A-05, A-06, A-07, A-08, A-09, A-10, A-11, A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Thị Trấn Phong Điền, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH NM TẠI HUẾ
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION - HUE FACTORY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A-01 đến A-12, Khu A, Khu công nghiệp Phong Điền, Phường Phong Điền, TP Huế
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
190190其他食品制剂
210390混合调味料
190590其他食品制剂
382499其他化学制剂
250100盐及氯化钠
160521虾制品
160529保藏虾制品
190120烘焙混合料面团
190219未煮意面

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
160521虾制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚62$8.77M
印度2$847.9K
泰国31$461.7K
越南2$227.9K
挪威1$51.0K
老挝2$2.4K
美国2$1.2K
澳大利亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国412$58.98M
波兰247$29.63M
日本277$24.28M
韩国68$7.98M
澳大利亚58$7.69M
越南10$1.38M
法国11$852.8K
美国5$295.2K
中国香港3$12
新西兰1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd.泰国50$6.34M冷冻虾、其他化学制剂
Nichirei Fresh Inc印度尼西亚6$946.9K冷冻虾
Nichirei Fresh Inc印度2$847.9K冷冻虾
PT ISTANA CIPTA SEMBADA印度尼西亚4$538.9K冷冻虾、冷冻章鱼
DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK印度尼西亚3$378.0K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
UMIOS (THAILAND) CO., LTD.泰国2$371.7K其他化学制剂、冷冻虾
SOUTH SUCO印度尼西亚3$344.2K冷冻虾
Food Coatings International Ltd.泰国17$250.3K其他食品制剂、其他食品制剂
Kerry Ingredients (Thailand) Ltd.泰国4$179.2K其他食品制剂、混合调味料
Globo Foods Ltd.泰国3$8.1K混合调味料、酱油

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WESTBRIDGE FOODS LIMITED英国405$58.73M冷冻蔬菜制品、保藏虾制品
CPF Culinar Sp. z o.o.波兰183$24.56M冷冻虾、保藏虾制品
CPF Poland Spółka Akcyjna波兰128$14.79M冷冻虾、保藏虾制品
Nichirei Fresh Inc日本114$13.03M冷冻虾、保藏虾制品
E-Mart Inc.韩国68$7.98M冷冻虾、甜饼干
Itochu Australia Ltd.澳大利亚47$7.32M冷冻虾、保藏虾制品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本38$2.91M棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
Maruha Nichiro Corporation越南28$2.40M冷冻虾、保藏虾制品
SC Foods Co., Ltd.越南22$1.40M其他冷冻蔬菜、未焙炒咖啡
Nichiyō Co., Ltd.日本40$1.31M冷冻蔬菜制品、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他硫化橡胶制品Sripipat Engineering Co., Ltd.美国$378
2026-07-28厨房刀具Sripipat Engineering Co., Ltd.美国$456
2026-07-28其他硫化橡胶制品Sripipat Engineering Co., Ltd.美国$378
2026-07-13其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$714
2026-07-13其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$1.3K
2026-07-13其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$3.7K
2026-07-13其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$8.0K
2026-07-13其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$8.0K
2026-07-07其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$1.3K
2026-07-07其他食品制剂Food Coatings International Ltd.泰国$1.9K

出口(共 1,160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷冻虾Nichirei Foods Inc.日本$21.2K
2026-07-31冷冻虾Nichirei Foods Inc.日本$4.0K
2026-07-31虾制品Nichirei Foods Inc.日本$10.1K
2026-07-31虾制品WESTBRIDGE FOODS LIMITED英国$259.6K
2026-07-31冷冻虾Nichirei Foods Inc.日本$712
2026-07-31虾制品Nichirei Foods Inc.日本$20.1K
2026-07-31冷冻虾CPF Culinar Sp. z o.o.—$113.3K
2026-07-31冷冻虾Nichirei Foods Inc.日本$113.0K
2026-07-31虾制品WESTBRIDGE FOODS LIMITED英国$158.0K
2026-07-31冷冻虾Nichirei Foods Inc.日本$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CP Vietnam Livestock Joint Stock Company - Thua Thien Hue Frozen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →