Lam Nguyen Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LAM NGUYêN
170
进口笔数
3
出口笔数
$3.78M
进口金额
$56.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-11-15
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306171612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51X6C24 |
| 成立日期 | 2008-11-11 |
| 联系地址 | 811/42/58 Nguyễn Duy Trinh, KDC Đại Học Bách Khoa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | LAM NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 811/42/58 Nguyễn Duy Trinh, KDC Đại Học Bách Khoa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84902580010 |
| 邮箱 | huyen.le@Lamnguyen.net |
| 传真 | 0837314447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.90M |
| 韩国 | 90 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 1 | $50.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunfu Opaly New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.18M | 加强石制瓦片、PMMA塑料板材 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 35 | $887.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shandong Kelisi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $433.7K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Snogen Corp. | 韩国 | 14 | $319.5K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| J&K Corp. Corporation | 韩国 | 18 | $279.2K | PMMA塑料板材、非螺纹垫圈 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 6 | $192.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shanghai Sailisi Industry Development Co., Ltd. Shandong Branch | 中国 | 3 | $95.5K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Xiamen Guanmay Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.2K | 加工大理石制品 |
| HSB Inc. | 韩国 | 6 | $26.3K | 其他水泥制品、PMMA塑料板材 |
| Qingdao Topsen Sealant Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Mukhlis Al Kuwaiti Co. for Export & Import | 科威特 | 1 | $50.9K | 1kg以下胶粘剂、PMMA塑料板材 |
| Bonaddio Holdings | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 非泡沫塑料片、商业广告材料 |
| Acoustic Panels Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-20 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | HYUNDAI L & C CORP ORATION | 韩国 | $30.6K |
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | HYUNDAI L & C CORP ORATION | 韩国 | $30.6K |
| 2026-03-31 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $48.2K |
| 2026-03-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN GUANMAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN GUANMAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN GUANMAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-28 | 加工大理石制品 | XIAMEN GUANMAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-03 | PMMA塑料板材 | BROWN STONE CO LTD | 韩国 | $179 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 非泡沫塑料片 | ACOUSTIC PANELS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $290 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $206 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $268 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $206 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $290 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $268 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $221 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $221 |
| 2023-04-14 | 非泡沫塑料片 | BONADDIO HOLDINGS | 澳大利亚 | $233 |