Quang Loi Chemical Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hóa Quảng Lợi
12
进口笔数
47
出口笔数
$283.2K
进口金额
$98.2K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104247770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PQKEPW |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 351/100, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA QUẢNG LỢI |
| 企业英文名称 | QUANG LOI CHEMICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 351/100, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842436435240 |
| 传真 | 0436435240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281111 | 氢氟酸 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $283.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $98.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.4K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| Fujian Shunchang Fubao Tengda Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.5K | 氢氟酸 |
| Huanghua Jinhua Additives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 其他无机酸盐、猫狗饲料 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 硝酸类、乙酸 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 甲酸、草酸化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $67.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 金属表面酸洗制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-11-28 | 金属表面酸洗制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-05-03 | 氢氟酸 | ZIBO AIHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2024-04-04 | 金属表面酸洗制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-03-25 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-12-15 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-10-16 | 金属表面酸洗制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-09-25 | 氢氟酸 | RAINBOW CHEMICAL INDUSTRY LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-06-07 | 金属表面酸洗制剂 | HILIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-05-29 | 氢氟酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $24.8K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非盥洗用皂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-24 | 非盥洗用皂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $980 |
| 2026-03-27 | 非盥洗用皂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $675 |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-27 | 非盥洗用皂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-25 | 油漆溶剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2026-02-25 | 非盥洗用皂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $745 |