Vietnam Produce & Trading Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VậN TảI VIệT NAM

14
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-26
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0201982772
企查查编码QVN8FS6M31
成立日期2019-09-13
联系地址P504, tầng 5, số 4 Nguyễn Trãi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM PRODUCE AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P504, tầng 5, số 4 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02253797799
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
300490其他零售药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西4$1.00M
美国5$329.0K
匈牙利3$316.3K
塞尔维亚1$189.2K
沙特阿拉伯1$125.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK-PRO Ltd.保加利亚6$1.19M肉粉粒、猫狗饲料
Feed & Food Ltd.匈牙利2$210.6K肉粉粒、猫狗饲料
AVE & VETMEDIC d.o.o. Beograd塞尔维亚1$189.2K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Feed & Food Ltd.沙特阿拉伯1$125.2K肉粉粒、其他动物产品
Seara Meats B.V.匈牙利1$105.7K肉粉粒
The Scoular Co.美国1$50.7K肉粉粒、大豆油渣
Feed & Food Ltd.美国1$47.4K肉粉粒
SK PRO Ltd.保加利亚1$45.4K肉粉粒、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-26肉粉粒FEED & FOOD LTD沙特阿拉伯$125.2K
2023-06-06肉粉粒FEED & FOOD LTD匈牙利$105.5K
2023-05-29肉粉粒FEED & FOOD LTD匈牙利$105.1K
2023-05-09肉粉粒SEARA MEATS BV匈牙利$105.7K
2023-04-11肉粉粒SK PRO LTD美国$45.4K
2023-03-21肉粉粒SK-PRO LTD.美国$162.2K
2023-03-11肉粉粒SK-PRO LTD.美国$23.4K
2023-03-08肉粉粒THE SCOULAR CO美国$50.7K
2023-02-13抗生素药品AVE & VETMEDIC D.O.O.BEOGRAD塞尔维亚$7.8K
2023-02-13其他零售药品AVE & VETMEDIC D.O.O.BEOGRAD塞尔维亚$46.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Produce & Trading Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →