N&N Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI N&N
38
进口笔数
694
出口笔数
$896.4K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWVC8T6 |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Lộ Bao, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI N&N |
| 企业英文名称 | N&N PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lộ Bao, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84978024323 |
| 邮箱 | sale@nnn.com.vn |
| 传真 | +842437366490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $470.9K |
| 日本 | 2 | $320.0K |
| 法国 | 3 | $92.3K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
| 美国 | 9 | $3.3K |
| 奥地利 | 1 | $2.8K |
| 瑞士 | 1 | $50 |
| 以色列 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 577 | $1.44M |
| 英国 | 23 | $410.1K |
| 越南 | 41 | $73.5K |
| 以色列 | 15 | $35.3K |
| 泰国 | 4 | $35.1K |
| 德国 | 9 | $18.9K |
| 意大利 | 12 | $17.4K |
| 日本 | 6 | $17.2K |
| 冰岛 | 2 | $2.0K |
| 加拿大 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yasheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $434.1K | 金属加工中心、卧式非数控车床 |
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $320.0K | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Stirweld | 法国 | 3 | $92.3K | 可互换工具、其他铝制品 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Wuxi Yeguang Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 合金钢棒材 |
| Jiangsu Changjian Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 不锈钢丝、10mm以上不锈钢板 |
| Hebei Mingze Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品 |
| Jiga Inc. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $3.3K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Jiga Inc. | 美国 | 2 | $1.2K | 焊接用焊剂、其他铝制品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiga Inc. | 美国 | 85 | $551.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Xometry, Inc. | 美国 | 384 | $519.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Redwood Global Ltd | 英国 | 22 | $408.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| JIGA, INC | 美国 | 16 | $205.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 11 | $46.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Prototek Mfg | 美国 | 48 | $42.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Jiga Inc. | 以色列 | 15 | $35.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $34.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Itech Machining | 美国 | 13 | $31.9K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Jonich S.A.S. di Alberio Fabio & C. | 意大利 | 12 | $17.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 数控铣床 | DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $96.4K |
| 2026-04-16 | 数控铣床 | DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $96.4K |
| 2026-03-14 | 铝合金板材 | HADCO METALS KOREA LLC | 奥地利 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯硬管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 未锻轧铝合金 | JIGA, INC | 美国 | $80 |
| 2026-01-16 | 钢铁螺钉螺栓 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $63 |
| 2025-12-15 | 焊接机零件 | STIRWELD | 法国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 焊接机零件 | STIRWELD | 法国 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 焊接机零件 | STIRWELD | 法国 | $902 |
| 2025-12-15 | 焊接机零件 | STIRWELD | 法国 | $1.4K |
出口(共 694)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Prototek Mfg | 美国 | $233 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | Prototek Mfg | 美国 | $445 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $46 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $44 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $19 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $43 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $53 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $76 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $49 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | REDWOOD GLOBAL LTD | 英国 | $38 |