N&N Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 694 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI N&N

38
进口笔数
694
出口笔数
$896.4K
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-09进口 $267.0K · 1 笔出口 $58.0K · 14 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.0K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 18 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $49.3K · 39 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $34.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 16 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-09进口 $899 · 3 笔出口 $43.4K · 13 笔2024-10进口 $135 · 1 笔出口 $133.7K · 20 笔2024-11进口 $219.0K · 4 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $55.2K · 8 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $26.6K · 15 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $50.5K · 9 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $65.4K · 14 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $128.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 15 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $23.5K · 13 笔2025-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $100.2K · 17 笔2025-11进口 $440 · 2 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $96.3K · 10 笔2026-01进口 $63 · 1 笔出口 $96.4K · 10 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $92.2K · 15 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $82.7K · 8 笔2026-04进口 $192.7K · 1 笔出口 $71.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2023-09进口 $267.0K · 1 笔出口 $58.0K · 14 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $14.0K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 18 笔2024-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $49.3K · 39 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $34.6K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 16 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $31.1K · 16 笔2024-09进口 $899 · 3 笔出口 $43.4K · 13 笔2024-10进口 $135 · 1 笔出口 $133.7K · 20 笔2024-11进口 $219.0K · 4 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $55.2K · 8 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $26.6K · 15 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $50.5K · 9 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $65.4K · 14 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $128.6K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 15 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $23.5K · 13 笔2025-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $100.2K · 17 笔2025-11进口 $440 · 2 笔出口 $11.6K · 9 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $96.3K · 10 笔2026-01进口 $63 · 1 笔出口 $96.4K · 10 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $92.2K · 15 笔2026-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $82.7K · 8 笔2026-04进口 $192.7K · 1 笔出口 $71.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301083973
企查查编码QVNDWVC8T6
成立日期2019-03-13
联系地址Thôn Lộ Bao, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI N&N
企业英文名称N&N PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lộ Bao, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84978024323
邮箱sale@nnn.com.vn
传真+842437366490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
845710金属加工中心
392690其他塑料制品
722830合金钢棒材
732690其他钢铁制品
392112PVC泡沫板
722211不锈钢圆棒
731824非螺纹钢销
845819卧式非数控车床
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
392350塑料封口件
940320非办公金属家具
842121水净化机械
871680其他车辆
391732塑料管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$470.9K
日本2$320.0K
法国3$92.3K
越南3$7.0K
美国9$3.3K
奥地利1$2.8K
瑞士1$50
以色列1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国577$1.44M
英国23$410.1K
越南41$73.5K
以色列15$35.3K
泰国4$35.1K
德国9$18.9K
意大利12$17.4K
日本6$17.2K
冰岛2$2.0K
加拿大2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yasheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$434.1K金属加工中心、卧式非数控车床
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$320.0K其他塑料制品、其他木工机床
Stirweld法国3$92.3K可互换工具、其他铝制品
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$10.5K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Wuxi Yeguang Steel Co., Ltd.中国2$5.8K合金钢棒材
Jiangsu Changjian Metal Products Co., Ltd.中国1$5.6K不锈钢丝、10mm以上不锈钢板
Hebei Mingze Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.新加坡1$4.9K其他塑料制品
Jiga Inc.越南2$4.3K其他钢铁制品
Mouser Electronics, Inc.英国5$3.3K其他电路开关装置、非LED二极管
Jiga Inc.美国2$1.2K焊接用焊剂、其他铝制品

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiga Inc.美国85$551.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Xometry, Inc.美国384$519.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Redwood Global Ltd英国22$408.1K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
JIGA, INC美国16$205.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Xometry Europe GmbH德国11$46.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Prototek Mfg美国48$42.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Jiga Inc.以色列15$35.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南20$34.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Itech Machining美国13$31.9K其他铝制品、其他塑料制品
Jonich S.A.S. di Alberio Fabio & C.意大利12$17.4K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16数控铣床DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$96.4K
2026-04-16数控铣床DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$96.4K
2026-03-14铝合金板材HADCO METALS KOREA LLC奥地利$2.8K
2026-03-10聚丙烯硬管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$1.6K
2026-02-12未锻轧铝合金JIGA, INC美国$80
2026-01-16钢铁螺钉螺栓MOUSER ELECTRONICS, INC.美国$63
2025-12-15焊接机零件STIRWELD法国$1.4K
2025-12-15焊接机零件STIRWELD法国$1.4K
2025-12-15焊接机零件STIRWELD法国$902
2025-12-15焊接机零件STIRWELD法国$1.4K

出口(共 694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品Prototek Mfg美国$233
2026-04-21其他铝制品Prototek Mfg美国$445
2026-04-20其他钢铁制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$46
2026-04-20其他钢铁制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$44
2026-04-20其他钢铁制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$19
2026-04-19其他塑料制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$43
2026-04-19其他塑料制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$53
2026-04-19其他塑料制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$76
2026-04-19其他塑料制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$49
2026-04-19其他塑料制品REDWOOD GLOBAL LTD英国$38

相关企业 · 同类产品

N&N Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →