YB Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YB TECH VINA
162
进口笔数
149
出口笔数
$3.50M
进口金额
$5.07M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300946264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8J57U5 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | lô KT1-C, khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YB TECH VINA |
| 企业英文名称 | YB TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô KT1-C, khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842222220096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $3.42M |
| 韩国 | 13 | $77.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $5.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.36M | 智能手机、通信设备零件 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.06M | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Standard Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $76.0K | 其他润滑剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Daejin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 贱金属配件 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 45 | $3.56M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.51M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $734 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $634 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $354 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $953 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |