STH Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STH VINA

1
进口笔数
521
出口笔数
$5.0K
进口金额
$18.01M
出口金额
2026-03-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号2300917023
企查查编码QVN05EM51U
成立日期2015-12-22
联系地址Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STH VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84982153018
邮箱anhhuyhoang.xd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
830250贱金属帽架
841231气动直线发动机
841989温控处理设备
842240包装机械
842490喷雾机零件
846729其他电动手工具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
621600非针织手套
631010纺织品碎布废绳
8536691000伏以下插头插座
820320钳子镊子
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
481141自粘纸板
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.9K
日本1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南520$18.01M
中国4$1.3K
日本1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sifubuy Ltd.中国1$5.0K其他塑料制品、皮革鞋靴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南95$14.17M其他钢铁制品、其他塑料制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南63$3.32M自粘塑料片、非泡沫塑料片
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南108$113.4K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南54$110.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南43$78.6K蓄电池零件、其他塑料制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南35$62.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南16$32.8K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南20$32.3KLED发光二极管、印刷电路
Frecom Vietnam Co., Ltd.越南30$25.9K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南21$24.0K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-15其他电气开关SIFUBUY LTD中国$101
2026-03-15螺纹加工工具SIFUBUY LTD中国$17
2026-03-15其他电路开关装置SIFUBUY LTD中国$791
2026-03-15螺纹加工工具SIFUBUY LTD中国$9
2026-03-15其他塑料制品SIFUBUY LTD中国$21
2026-03-15测量仪器SIFUBUY LTD中国$252
2026-03-15螺纹加工工具SIFUBUY LTD中国$14
2026-03-15包装机械SIFUBUY LTD中国$85
2026-03-15气动直线发动机SIFUBUY LTD中国$77
2026-03-15可互换钻具SIFUBUY LTD中国$11

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29手工锤ESD WORK VINA CO LTD越南$11
2026-04-29贱金属挂锁ESD WORK VINA CO LTD越南$8
2026-04-29钢铁卫浴器具ESD WORK VINA CO LTD越南$8
2026-04-29手工锤ESD WORK VINA CO LTD越南$11
2026-04-29钳子镊子ESD WORK VINA CO LTD越南$9
2026-04-29其他润滑剂ESD WORK VINA CO LTD越南$127
2026-04-29水性聚合物涂料ESD WORK VINA CO LTD越南$105
2026-04-29不锈钢管件ESD WORK VINA CO LTD越南$16
2026-04-29水性聚合物涂料ESD WORK VINA CO LTD越南$105
2026-04-29其他润滑剂ESD WORK VINA CO LTD越南$127

相关企业 · 同类产品

STH Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →