STH Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STH VINA
3
进口笔数
578
出口笔数
$38.5K
进口金额
$18.14M
出口金额
2026-07-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300917023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05EM51U |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982153018 |
| 邮箱 | anhhuyhoang.xd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $38.4K |
| 日本 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 577 | $18.13M |
| 中国 | 4 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| GUANGXI ATLAS TRADING & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Sifubuy Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 100 | $14.19M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.36M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $130.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 121 | $123.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $88.6K | 蓄电池零件、绝缘电线 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $65.3K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $62.7K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.5K | 木托盘、其他印刷品 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $28.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-05 | 机械密封件 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-07-05 | 贱金属脚轮 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $84 |
| 2026-07-05 | 贱金属帽架 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $585 |
| 2026-07-05 | 气动直线发动机 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $71 |
| 2026-07-05 | 60-180cmV带 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $842 |
| 2026-07-05 | 焊接机零件 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-07-05 | 非办公金属家具 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $83 |
| 2026-07-05 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-05 | 锂离子电池 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2026-07-05 | 750W以下交流电机 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $521 |
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料管 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 非纺织润滑剂 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-31 | 塑料地板 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 剪刀及刀片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 聚合物基油漆 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 钢化安全玻璃 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | $196 |