STH Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STH VINA

3
进口笔数
578
出口笔数
$38.5K
进口金额
$18.14M
出口金额
2026-07-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 18 笔2026-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $43.5K · 19 笔2026-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $46.5K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 12 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $31.0K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 18 笔2026-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $43.5K · 19 笔2026-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $46.5K · 20 笔

工商档案

企业注册号2300917023
企查查编码QVN05EM51U
成立日期2015-12-22
联系地址Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STH VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Ngõ 2, đường Trần Quốc Toản, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84982153018
邮箱anhhuyhoang.xd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
830250贱金属帽架
841231气动直线发动机
846729其他电动手工具
847190数据处理机
853690其他电路开关装置
871680其他车辆
901730测量仪器

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
621600非针织手套
631010纺织品碎布废绳
8536691000伏以下插头插座
820320钳子镊子
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$38.4K
日本1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南577$18.13M
中国4$1.3K
日本1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国1$22.8K其他塑料制品、气动直线发动机
GUANGXI ATLAS TRADING & LOGISTICS CO., LTD中国1$10.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Sifubuy Ltd.中国1$5.0K其他塑料制品、皮革鞋靴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南100$14.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南69$3.36M自粘塑料片、非泡沫塑料片
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南64$130.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南121$123.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
APOWER Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南48$88.6K蓄电池零件、绝缘电线
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南36$65.3KLED发光二极管、印刷电路
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南35$62.7K8472机器零件、其他钢铁制品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南13$33.5K木托盘、其他印刷品
Frecom Vietnam Co., Ltd.越南33$28.5K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南22$24.3K其他钢铁制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-05机械密封件GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$143
2026-07-05贱金属脚轮GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$84
2026-07-05贱金属帽架GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$585
2026-07-05气动直线发动机GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$71
2026-07-0560-180cmV带GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$842
2026-07-05焊接机零件GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$59
2026-07-05非办公金属家具GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$83
2026-07-05其他硫化橡胶制品GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$10.5K
2026-07-05锂离子电池GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$64
2026-07-05750W以下交流电机GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$521

出口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$7
2026-07-31非纺织润滑剂ESD Work Vina Co., Ltd.越南$101
2026-07-31塑料地板ESD Work Vina Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31剪刀及刀片ESD Work Vina Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他印刷机零件Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$451
2026-07-31绘图仪器ESD Work Vina Co., Ltd.越南$4
2026-07-31聚合物基油漆Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$26
2026-07-31钢化安全玻璃ESD Work Vina Co., Ltd.越南$278
2026-07-31其他印刷机零件Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$292
2026-07-31非泡沫塑料片Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$196

相关企业 · 同类产品

STH Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →