Biozilla VN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BIOZILLA VN
18
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$515
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-03-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314335712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK4JBF0 |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 735A Quốc Lộ 22, Ấp Chợ, Xã Phước Thạnh, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BIOZILLA VN |
| 企业英文名称 | BIOZILLA VN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/19 Đường Nguyễn Thị Nhúng, Ấp Bàu Sim 2, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84359179734 |
| 邮箱 | nguyengiang116@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $656 |
| 英国 | 8 | $610 |
| 法国 | 3 | $60 |
| 奥地利 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $515 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macherey-Nagel, Inc. | 美国 | 2 | $420 | 二氧化硅、其他饱和聚酯 |
| The Sainsbury Laboratory | 英国 | 4 | $350 | 其他诊断试剂、种用马铃薯 |
| Tropic Biosciences Inc | 英国 | 2 | $196 | 其他诊断试剂 |
| Rush University Medical Center | 美国 | 1 | $100 | 其他诊断试剂 |
| University of Minnesota | 美国 | 2 | $92 | 微生物毒素及培养物、其他诊断试剂 |
| Equipe D Bagnard | 法国 | 3 | $60 | 其他诊断试剂 |
| Valanx Biotech GmbH | 德国 | 1 | $50 | 其他诊断试剂 |
| Imperial College London | 英国 | 1 | $44 | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Boston University | 美国 | 1 | $44 | 单张印刷品、其他医疗器具 |
| Earlham Institute | 英国 | 1 | $20 | 其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribometrix | 美国 | 1 | $515 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | UNIVERSITY OF MINNESOTA | 美国 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | UNIVERSITY OF MINNESOTA | 美国 | $20 |
| 2026-03-17 | 其他诊断试剂 | Equipe D Bagnard | 法国 | $20 |
| 2026-03-10 | 其他诊断试剂 | Tropic Biosciences Inc | 英国 | $20 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | THE SAINSBURY LABORATORY | 英国 | $180 |
| 2026-02-23 | 其他诊断试剂 | Equipe D Bagnard | 法国 | $20 |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | EARLHAM INSTITUTE | 英国 | $20 |
| 2025-12-22 | 其他诊断试剂 | RUSH UNIVERSITY MEDICAL CENTER | 美国 | $100 |
| 2025-12-10 | 其他诊断试剂 | THE SAINSBURY LABORATORY | 英国 | $20 |
| 2025-10-06 | 其他诊断试剂 | EQUIPE D BAGNARD | 法国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他诊断试剂 | RIBOMETRIX | 美国 | $515 |