Vu Le Cuong Phat Mechanical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH Vũ Lê CườNG PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$607.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ45N5D1 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa B1, Tòa nhà Sky Central, số176 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH VŨ LÊ CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VU LE CUONG PHAT MECHANICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa B1, Tòa nhà Sky Central, số176 phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0564189999 |
| 邮箱 | Headoffice@vulecuongphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $567.0K |
| 新西兰 | 3 | $40.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $567.0K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| Hira Industries LLC | 阿联酋 | 3 | $40.7K | 硫化橡胶垫、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 泡沫橡胶板 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-02-28 | 泡沫橡胶板 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-02-28 | 泡沫橡胶板 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $532 |
| 2025-02-28 | 泡沫橡胶板 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-02-03 | 硫化橡胶管 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $144 |
| 2025-02-03 | 泡沫橡胶板 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $798 |
| 2025-02-03 | 硫化橡胶管 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $212 |
| 2025-02-03 | 硫化橡胶管 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-02-03 | 硫化橡胶管 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $900 |
| 2025-02-03 | 硫化橡胶管 | INSULFLEX CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $85 |