Kenchiku Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENCHIKU VIệT NAM
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$233.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNRW0J9 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENCHIKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENCHIKU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84776220213 |
| 邮箱 | kenchikuvietnam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $232.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $58.1K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.8K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.2K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-24 | 油漆刷及滚筒 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-24 | 非泡沫塑料片 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-23 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 油漆刷及滚筒 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-23 | 聚合物基油漆 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-23 | 非泡沫塑料片 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-17 | 自粘纸板 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-17 | 油漆溶剂 | EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $259 |