Kenchiku Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENCHIKU VIệT NAM
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$168.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNRW0J9 |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENCHIKU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENCHIKU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84776220213 |
| 邮箱 | kenchikuvietnam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $168.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.2K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.0K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.8K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-20 | 瓷制卫生洁具 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $161 |
| 2026-04-07 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $48 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $482 |
| 2026-04-07 | 油漆溶剂 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $48 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $482 |
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $161 |
| 2026-04-06 | 聚合物基油漆 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $161 |