Kenchiku Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KENCHIKU VIệT NAM

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$168.9K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $605 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110058725
企查查编码QVNYNRW0J9
成立日期2022-07-12
联系地址Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KENCHIKU VIỆT NAM
企业英文名称KENCHIKU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 9A, Ngõ 96 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84776220213
邮箱kenchikuvietnam01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841430制冷压缩机
320890聚合物基油漆
841459其他风扇
381400油漆溶剂
691010瓷制卫生洁具
741110精炼铜管
392220塑料马桶座圈
730650合金钢焊管
730661焊接方钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$168.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南8$39.5K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd.越南16$32.2K其他塑料制品、电热电阻器
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$27.0K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南5$24.8K20W以上线绕电阻器、电力电容器
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南4$24.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南8$10.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Weldex Vina Co., Ltd.越南7$10.3K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22瓷制卫生洁具TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-22瓷制卫生洁具TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$574
2026-04-20瓷制卫生洁具Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-04-07聚合物基油漆EBA MACHINERY CORP ORATION越南$161
2026-04-07油漆溶剂EBA MACHINERY CORP ORATION越南$48
2026-04-07聚合物基油漆EBA MACHINERY CORP ORATION越南$482
2026-04-07油漆溶剂EBA MACHINERY CORP ORATION越南$48
2026-04-07聚合物基油漆EBA MACHINERY CORP ORATION越南$482
2026-04-07聚合物基油漆EBA MACHINERY CORP ORATION越南$161
2026-04-06聚合物基油漆EBA MACHINERY CORP ORATION越南$161

相关企业 · 同类产品

Kenchiku Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →