Gia Bao VNG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JASTAR
12
进口笔数
0
出口笔数
$193.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901113792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA08JU4B |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Lô CN3-6A, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JASTAR |
| 企业英文名称 | JASTAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3-6A, Khu công nghiệp Minh Quang, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84903253413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $138.8K |
| 韩国 | 1 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $54.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Zhejiang Hetong Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Huali New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| CARA | 中国 | 1 | $59 | PVC塑料板材、化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-04 | PVC塑料板材 | CARA | 中国 | $59 |
| 2025-08-22 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-22 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HETONG HOME FURNISHINGS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-04-23 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-23 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |