TAM GIAO IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TâM GIAO
25
进口笔数
0
出口笔数
$215.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317458737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGW0YC9 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 141/23A Đường số 11, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂM GIAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 Đường số 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982448662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $215.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E CO LTD | 中国 | 14 | $121.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 6 | $42.9K | 医用导管、其他塑料制品 |
| E CO LTD CHINA | 中国 | 2 | $28.1K | 医用导管 |
| E CO., LTD. | 中国 | 1 | $14.0K | 化纤长毛绒织物、医用导管 |
| JIANGSU COOPWIN MED S & T CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| KTS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $23 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO YINGMED MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.0K |