Samduk Viet Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMDUK VIET HAN
14
进口笔数
32
出口笔数
$474.7K
进口金额
$1.89M
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDJK44C |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Lô B_6F2_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMDUK VIET HAN |
| 企业英文名称 | SAMDUK VIET HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6F2_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0779826872 |
| 邮箱 | samduk.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821191 | 餐刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $418.0K |
| 韩国 | 2 | $56.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.86M |
| 越南 | 1 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu City Jiafu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $418.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Samduk Queenstar Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.7K | 非乙烯塑料袋、手工磨刀石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samduk Queenstar Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.89M | 铝制家用器具、剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 纸制包装容器 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-27 | 非螺纹垫圈 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2025-11-27 | 剪刀及刀片 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-11-27 | 纸制包装容器 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-11-27 | 手工磨刀石 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-27 | 剪刀及刀片 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-27 | 纸制包装容器 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-27 | 剪刀及刀片 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 剪刀及刀片 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-27 | 钢铆钉 | YIWU CITY JIAFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 剪刀及刀片 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 剪刀及刀片 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $937 |
| 2026-04-14 | 剪刀及刀片 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 剪刀及刀片 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 剪刀及刀片 | SAMDUK QUEENSTAR CO.,LTD | 韩国 | $880 |