Bao An Phat Trading & Transporting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI - VậN TảI BảO AN PHáT
83
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311339437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM7W45N |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | 39 đường số 1, KDC phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - VẬN TẢI BẢO AN PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO AN PHAT TRADING TRANSPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 đường số 1, KDC phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84837734606 |
| 邮箱 | baoanphatq7@gmail.com |
| 官网 | baoanphat.net |
| 传真 | 0837734606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 78 | $2.87M |
| 西班牙 | 5 | $160.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 54 | $1.80M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Niceland Co., Ltd. | 美国 | 24 | $1.08M | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Niceland Ltd. Liability Co. | 西班牙 | 4 | $131.8K | 冷冻猪杂 |
| 59b483ddc9bf845ca0d023673e8317db | 1 | $28.7K |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冷冻猪杂 | — | 西班牙 | $28.7K |
| 2026-01-14 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |
| 2025-12-02 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $38.3K |
| 2025-11-11 | 冷冻猪杂 | NICELAND LTD LIABILITY CO | 西班牙 | $31.0K |
| 2025-09-11 | 冷冻猪杂 | NICELAND LTD LIABILITY CO | 西班牙 | $33.6K |
| 2025-06-16 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |
| 2025-05-28 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |
| 2025-05-17 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |
| 2025-05-14 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |
| 2025-05-07 | 冷冻鸡肉块 | Mountaire Farms, Inc. | 美国 | $39.9K |