MFO Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Mfo
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$211.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH6WAGY |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 126/30/14, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MFO |
| 企业英文名称 | MFO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C3-Nv12, Ô số 13, KĐT Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842436461526 |
| 邮箱 | mfo.invest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $211.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $114.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $60.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 智能卡、非织造标签 |
| Landamrk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 可调转椅、金属办公家具 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $406 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 金属框架座椅 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 金属框架座椅 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 金属框架座椅 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 非办公金属家具 | BOLTUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他座椅 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他座椅 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $472 |
| 2026-03-25 | 其他座椅 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 其他座椅 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $472 |