FHOMES ARCHITECTURE & LANDSCAPE CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC Và CảNH QUAN FHOMES
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$281.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110191646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKV98R6 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 259 Phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ CẢNH QUAN FHOMES |
| 企业英文名称 | FHOMES ARCHITECTURE AND LANDSCAPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 259 Phố Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84949313222 |
| 邮箱 | fhomes.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $204.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deale Aquaculture Farm Llc | 美国 | 21 | $281.8K | 其他木制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $18.9K |
| 2026-04-08 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $6.5K |
| 2026-03-13 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $3.4K |
| 2026-03-13 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $9.4K |
| 2026-02-12 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $3.5K |
| 2026-02-12 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $9.4K |
| 2026-01-15 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $9.4K |
| 2026-01-15 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $3.5K |
| 2026-01-15 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $3.4K |
| 2026-01-15 | 其他木制品 | Deale Aquaculture Farm Llc | — | $9.4K |