Nany Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nany Việt Nam
20
进口笔数
2
出口笔数
$934.6K
进口金额
$45.1K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2023-08-05
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106918978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BMWVKT |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | Nhà C8, lô 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NANY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà C8, lô 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0466748835 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $821.8K |
| 波兰 | 1 | $53.3K |
| 美国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $45.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eksport Monolit | 俄罗斯 | 3 | $170.5K | 猫狗粮、沙丁鱼制品 |
| LLC Export Monolit | 俄罗斯 | 3 | $162.5K | 夹心巧克力块≤2kg、糖果 |
| Fitosila-Bios | 俄罗斯 | 2 | $87.2K | 其他护肤品 |
| Fitosila-Bios, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $86.5K | 其他护肤品 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $79.3K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| BLAGO | 俄罗斯 | 2 | $68.3K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| MAKS GROUP, LLC | 俄罗斯 | 1 | $66.6K | 糖果 |
| MAKSGRUPP | 俄罗斯 | 1 | $64.0K | 其他含可可食品、糖果 |
| Mieszko S.A. | 波兰 | 1 | $53.3K | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| CHKA | 俄罗斯 | 2 | $51.6K | 甜饼干 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramak | 俄罗斯 | 1 | $23.6K | 示波器、辐射检测仪器 |
| Terramak LLC | 俄罗斯 | 1 | $21.5K | 可互换钻孔工具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 甜饼干 | CHKA | 俄罗斯 | $25.8K |
| 2023-12-24 | 糖果 | LLC MAKS GROUP | 俄罗斯 | $66.6K |
| 2023-11-29 | 甜饼干 | LLC CHEKHOVSKIY CONFECTIONER ALLIANCE | 俄罗斯 | $28.3K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $15.0K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $6.3K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | Mieszko S.A. | 波兰 | $4.5K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $4.5K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $4.0K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $8.3K |
| 2023-11-20 | 夹心巧克力块≤2kg | MIESZKO SA | 波兰 | $4.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-05 | 石材磨床 | TERRAMAK | 俄罗斯 | $23.6K |
| 2023-07-31 | 其他功能机器 | TERRAMAK LLC | 俄罗斯 | $21.5K |