Nany Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 糖果

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nany Việt Nam

20
进口笔数
2
出口笔数
$934.6K
进口金额
$45.1K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2023-08-05
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.5K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106918978
企查查编码QVN2BMWVKT
成立日期2015-07-29
联系地址Nhà C8, lô 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NANY VIỆT NAM
企业英文名称NANY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà C8, lô 12, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0466748835
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
330499其他护肤品
151219葵花/红花油
180690其他含可可食品
190531甜饼干
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
846420石材磨床
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯17$821.8K
波兰1$53.3K
美国1$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯2$45.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eksport Monolit俄罗斯3$170.5K猫狗粮、沙丁鱼制品
LLC Export Monolit俄罗斯3$162.5K夹心巧克力块≤2kg、糖果
Fitosila-Bios俄罗斯2$87.2K其他护肤品
Fitosila-Bios, Ltd.俄罗斯2$86.5K其他护肤品
Trading Co. Blago, Ltd.俄罗斯1$79.3K粗制葵花/红花油、葵花/红花油
BLAGO俄罗斯2$68.3K葵花/红花油、食用油脂制品
MAKS GROUP, LLC俄罗斯1$66.6K糖果
MAKSGRUPP俄罗斯1$64.0K其他含可可食品、糖果
Mieszko S.A.波兰1$53.3K其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg
CHKA俄罗斯2$51.6K甜饼干

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terramak俄罗斯1$23.6K示波器、辐射检测仪器
Terramak LLC俄罗斯1$21.5K可互换钻孔工具、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26甜饼干CHKA俄罗斯$25.8K
2023-12-24糖果LLC MAKS GROUP俄罗斯$66.6K
2023-11-29甜饼干LLC CHEKHOVSKIY CONFECTIONER ALLIANCE俄罗斯$28.3K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$15.0K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$6.3K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMieszko S.A.波兰$4.5K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$4.5K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$4.0K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$8.3K
2023-11-20夹心巧克力块≤2kgMIESZKO SA波兰$4.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-05石材磨床TERRAMAK俄罗斯$23.6K
2023-07-31其他功能机器TERRAMAK LLC俄罗斯$21.5K

相关企业 · 同类产品

Nany Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →