DUNG TRAN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ DũNG TRầN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316395178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNSV5ER |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | G13/29A Đường Láng Le Bàu Cò, Ấp 7, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DŨNG TRẦN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G13/29A Đường Láng Le Bàu Cò, Ấp 7, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913748336 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUEL VIETNAM INC | 越南 | 4 | $8.9K | 印刷标签、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 印刷部件机械 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $241 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 印刷部件机械 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $125 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |
| 2023-12-18 | 可互换冲压工具 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $561 |