Van Giang Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vân Giang
23
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100901199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFN8YT0 |
| 成立日期 | 2008-05-19 |
| 联系地址 | Số 10, Lô 5B, khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÂN GIANG |
| 企业英文名称 | VÂN GIANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Lô 5B, khu đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842438560202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $1.84M |
| 中国 | 8 | $756.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.70M | 阀门龙头、止回阀 |
| Xinxing Pipes International Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $756.9K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| ANA Intergroup Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $134.9K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料洁具 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料洁具 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $954 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $325 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $470 |
| 2026-04-12 | 止回阀 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $497 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | Ana Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $182 |