Orgatech Technical Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ ORGATECH

21
进口笔数
67
出口笔数
$460.4K
进口金额
$84.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-15
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 2 笔2025-10进口 $48.9K · 2 笔出口 $390 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.9K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 2 笔2025-10进口 $48.9K · 2 笔出口 $390 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-12进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.9K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313274425
企查查编码QVNDXN0T0D
成立日期2015-05-27
联系地址TK 40/32 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ ORGATECH
企业英文名称ORGATECH TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TK 40/32 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934075179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
293149其他非卤化有机磷衍生物
293190其他有机无机化合物
390690其他丙烯酸聚合物
282751钠钾溴化物
284170钼酸盐
382499其他化学制剂
842121水净化机械
853949紫外线红外线灯
290499其他烃衍生物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
293359其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$325.3K
美国2$111.1K
加拿大3$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$83.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd.中国6$136.6K其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物
Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国6$131.3K光学辐射仪器、分析仪器
Iwaki America Inc.美国2$111.1K泵零件、其他往复泵
Leache Chem Ltd.中国2$47.8K乙内酰脲衍生物、其他消毒剂
Luminor Environmental Inc.加拿大2$20.8K紫外线红外线灯、水净化机械
Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡1$6.9K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Luminor Environmental Inc.美国1$3.2K紫外线红外线灯
Chuangmai Industry (Shanghai) Co., Ltd.中国1$2.8K男棉裤、其他服装配件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南24$23.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南18$20.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Cong Ty TNHH PUNCH Industry Manufacturing Vietnam越南11$16.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$8.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南3$4.2K其他钢铁制品、其他车辆
FICT Vietnam Co., Ltd.越南3$4.0K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南3$2.2K氮、氩气
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K阀门龙头、不锈钢管配件
Top Textiles Ltd.越南1$1.2K其他硫酸盐、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他腈类化合物Leache Chem Ltd.中国$8.8K
2026-06-22水净化机械Luminor Environmental Inc.加拿大$17.6K
2026-06-16其他自动控制仪Iwaki America Inc.美国$65.3K
2026-06-09光学辐射仪器Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国$20.6K
2026-06-09分析仪器Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-09分析仪器Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-09分析仪器Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国$9.6K
2026-06-09分析仪器Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-05-20其他丙烯酸聚合物Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd.中国$2.6K
2026-05-20其他丙烯酸聚合物Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd.中国$3.1K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-07-15其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$751
2026-07-15其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$462
2026-06-12其他化学制剂Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$498
2026-06-12其他化学制剂Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$740
2026-06-02其他化学制剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$390
2026-04-13其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$545
2026-04-13其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$390
2026-04-13其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$528
2026-03-19其他化学制剂Olam Vietnam Co., Ltd.越南$455

相关企业 · 同类产品

Orgatech Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →