Orgatech Technical Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ ORGATECH
21
进口笔数
67
出口笔数
$460.4K
进口金额
$84.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-15
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313274425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXN0T0D |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | TK 40/32 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ ORGATECH |
| 企业英文名称 | ORGATECH TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TK 40/32 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934075179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282751 | 钠钾溴化物 |
| 284170 | 钼酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $325.3K |
| 美国 | 2 | $111.1K |
| 加拿大 | 3 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $83.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.6K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.3K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Iwaki America Inc. | 美国 | 2 | $111.1K | 泵零件、其他往复泵 |
| Leache Chem Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 乙内酰脲衍生物、其他消毒剂 |
| Luminor Environmental Inc. | 加拿大 | 2 | $20.8K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
| Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Luminor Environmental Inc. | 美国 | 1 | $3.2K | 紫外线红外线灯 |
| Chuangmai Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 男棉裤、其他服装配件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $23.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 18 | $20.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Cong Ty TNHH PUNCH Industry Manufacturing Vietnam | 越南 | 11 | $16.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 3 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他车辆 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 氮、氩气 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他腈类化合物 | Leache Chem Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-22 | 水净化机械 | Luminor Environmental Inc. | 加拿大 | $17.6K |
| 2026-06-16 | 其他自动控制仪 | Iwaki America Inc. | 美国 | $65.3K |
| 2026-06-09 | 光学辐射仪器 | Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-06-09 | 分析仪器 | Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-09 | 分析仪器 | Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-09 | 分析仪器 | Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-09 | 分析仪器 | Changzhou Luo Pan Xing Analytical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-20 | 其他丙烯酸聚合物 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-20 | 其他丙烯酸聚合物 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $751 |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-06-02 | 其他化学制剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $545 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $455 |