LAM THAI PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAM THáI PHáT
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.9K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317219866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HVAUF7 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 39/7 Đường TL56, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM THÁI PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM THAI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39/7 Đường TL56, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902985450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 其他气泵、非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | 越南 | 1 | $2.8K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-03-19 | 安全阀 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-03-19 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN TAIKE TRADING CO LTD | 中国 | $381 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $249 |
| 2026-03-16 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $107 |
| 2026-03-16 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $249 |
| 2026-03-16 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $422 |
| 2026-03-16 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $249 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH UNICITY LABS VIET NAM | — | $107 |