GOLDEN STAR TRADE & SERVICE CO LTD

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngôi Sao Vàng

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$112
出口金额
—
最近进口
2023-01-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0200890455
企查查编码QVNUN6KWUM
成立日期2009-03-12
联系地址Đường Hàng Tổng, khu 5 Lũng Đông, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SAO VÀNG QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL GOLDEN STAR CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Hàng Tổng, khu 5 Lũng Đông, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话02256578771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
400821硫化橡胶板片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$112

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHOOLER SHOE MATERIAL CO LTD中国1$112其他乙烯聚合物、硫化橡胶板片

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03硫化橡胶板片SCHOOLER SHOE MATERIAL CO LTD中国$27
2023-01-03其他乙烯聚合物SCHOOLER SHOE MATERIAL CO LTD中国$85

相关企业 · 同类产品

GOLDEN STAR TRADE & SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →