Gia Dinh Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,221 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY GIA ĐịNH
857
进口笔数
1,221
出口笔数
$12.25M
进口金额
$43.76M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-03-19
最近出口
30
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301692749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03PATWE |
| 成立日期 | 1999-04-07 |
| 联系地址 | 552 Quốc lộ 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY GIA ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 552 Quốc lộ 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837269110 |
| 邮箱 | giadinh@giadinhgroup.com.vn |
| 传真 | 0837268115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 332 | $6.39M |
| 越南 | 417 | $5.20M |
| 中国台湾 | 11 | $396.6K |
| 印度 | 35 | $161.6K |
| 中国香港 | 58 | $43.7K |
| 柬埔寨 | 3 | $16.2K |
| 意大利 | 11 | $12.8K |
| 巴基斯坦 | 5 | $10.1K |
| 西班牙 | 2 | $6.8K |
| 新加坡 | 15 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 515 | $25.21M |
| 美国 | 347 | $9.02M |
| 德国 | 63 | $4.05M |
| 中国香港 | 57 | $1.83M |
| 越南 | 67 | $1.52M |
| 中国 | 44 | $919.7K |
| 荷兰 | 19 | $329.7K |
| 加拿大 | 12 | $264.2K |
| 墨西哥 | 34 | $253.6K |
| 巴西 | 11 | $76.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 中国 | 308 | $6.02M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 越南 | 470 | $5.96M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Performance Leather Co. | 印度 | 14 | $37.1K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Suriya Leathers | 印度 | 4 | $33.6K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| Prara Leathers Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $25.2K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 印度 | 8 | $21.3K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $16.2K | 加工牛马皮革 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 意大利 | 11 | $9.5K | 橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $5.0K | 加工牛马皮革 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 新加坡 | 14 | $4.7K | 信号装置零件 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 172 | $12.94M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| TEMPE S.A. | 西班牙 | 261 | $9.85M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Hamm Footwear GmbH | 德国 | 46 | $3.08M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Macy's Merchandising Group, Inc. | 美国 | 40 | $2.46M | 其他寝具、床上被子 |
| Target Corporation | 美国 | 60 | $2.35M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Barata & Ramilo S.A. | 西班牙 | 27 | $2.05M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Walmart Inc. | 美国 | 169 | $1.93M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 中国 | 44 | $1.54M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| HD Industrial (H.K.) Ltd. | 越南 | 62 | $1.51M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tempe Spain | 西班牙 | 52 | $9.8K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 857)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 橡胶塑料鞋件 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $9 |
| 2026-01-30 | 橡胶塑料鞋件 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-30 | 橡胶塑料鞋件 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $26 |
| 2026-01-23 | 山羊加工皮革 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-01-16 | 纱线及绳制品 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国 | $366 |
| 2026-01-16 | 纱线及绳制品 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 聚乙烯袋 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $630 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $277 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $91 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 1,221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 皮革加工机械 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-03-19 | 制鞋机械 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-03-19 | 其他木工机床 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-03-19 | 其他木工机床 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 制鞋机械 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $800 |
| 2026-03-18 | 熨烫机 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $250 |
| 2026-03-18 | 制鞋机械 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 制鞋机械 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $460 |
| 2026-03-18 | 蒸发式冷却器 | HD INDUSTRIAL (H K) LTD | 中国香港 | $500 |