Gia Dinh Shoes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,221 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIàY GIA ĐịNH

857
进口笔数
1,221
出口笔数
$12.25M
进口金额
$43.76M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-03-19
最近出口
30
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.61M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.1K · 8 笔出口 $1.09M · 18 笔2023-09进口 $317.0K · 25 笔出口 $440.8K · 19 笔2023-10进口 $227.0K · 23 笔出口 $862.5K · 26 笔2023-11进口 $360.5K · 33 笔出口 $693.1K · 32 笔2023-12进口 $291.0K · 27 笔出口 $1.99M · 55 笔2024-01进口 $355.6K · 26 笔出口 $1.61M · 39 笔2024-02进口 $175.5K · 12 笔出口 $607.4K · 13 笔2024-03进口 $335.1K · 30 笔出口 $862.4K · 20 笔2024-04进口 $876.7K · 19 笔出口 $1.63M · 58 笔2024-05进口 $534.6K · 62 笔出口 $1.66M · 53 笔2024-06进口 $356.1K · 25 笔出口 $875.8K · 32 笔2024-07进口 $256.8K · 27 笔出口 $1.35M · 50 笔2024-08进口 $252.9K · 25 笔出口 $1.88M · 41 笔2024-09进口 $293.3K · 22 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-10进口 $303.1K · 27 笔出口 $542.7K · 23 笔2024-11进口 $434.4K · 22 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $418.0K · 26 笔出口 $2.23M · 33 笔2025-01进口 $274.2K · 16 笔出口 $1.42M · 31 笔2025-02进口 $297.1K · 22 笔出口 $1.04M · 65 笔2025-03进口 $583.1K · 34 笔出口 $1.65M · 33 笔2025-04进口 $353.3K · 27 笔出口 $2.61M · 65 笔2025-05进口 $520.1K · 29 笔出口 $1.63M · 46 笔2025-06进口 $366.5K · 32 笔出口 $1.62M · 41 笔2025-07进口 $408.8K · 25 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-08进口 $247.4K · 22 笔出口 $1.37M · 36 笔2025-09进口 $329.3K · 23 笔出口 $2.01M · 49 笔2025-10进口 $244.6K · 14 笔出口 $1.46M · 49 笔2025-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $653.3K · 19 笔2025-12进口 $66.2K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $54.4K · 10 笔出口 $410.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $534.7K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.1K · 8 笔出口 $1.09M · 18 笔2023-09进口 $317.0K · 25 笔出口 $440.8K · 19 笔2023-10进口 $227.0K · 23 笔出口 $862.5K · 26 笔2023-11进口 $360.5K · 33 笔出口 $693.1K · 32 笔2023-12进口 $291.0K · 27 笔出口 $1.99M · 55 笔2024-01进口 $355.6K · 26 笔出口 $1.61M · 39 笔2024-02进口 $175.5K · 12 笔出口 $607.4K · 13 笔2024-03进口 $335.1K · 30 笔出口 $862.4K · 20 笔2024-04进口 $876.7K · 19 笔出口 $1.63M · 58 笔2024-05进口 $534.6K · 62 笔出口 $1.66M · 53 笔2024-06进口 $356.1K · 25 笔出口 $875.8K · 32 笔2024-07进口 $256.8K · 27 笔出口 $1.35M · 50 笔2024-08进口 $252.9K · 25 笔出口 $1.88M · 41 笔2024-09进口 $293.3K · 22 笔出口 $1.07M · 29 笔2024-10进口 $303.1K · 27 笔出口 $542.7K · 23 笔2024-11进口 $434.4K · 22 笔出口 $1.90M · 35 笔2024-12进口 $418.0K · 26 笔出口 $2.23M · 33 笔2025-01进口 $274.2K · 16 笔出口 $1.42M · 31 笔2025-02进口 $297.1K · 22 笔出口 $1.04M · 65 笔2025-03进口 $583.1K · 34 笔出口 $1.65M · 33 笔2025-04进口 $353.3K · 27 笔出口 $2.61M · 65 笔2025-05进口 $520.1K · 29 笔出口 $1.63M · 46 笔2025-06进口 $366.5K · 32 笔出口 $1.62M · 41 笔2025-07进口 $408.8K · 25 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-08进口 $247.4K · 22 笔出口 $1.37M · 36 笔2025-09进口 $329.3K · 23 笔出口 $2.01M · 49 笔2025-10进口 $244.6K · 14 笔出口 $1.46M · 49 笔2025-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $653.3K · 19 笔2025-12进口 $66.2K · 5 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $54.4K · 10 笔出口 $410.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $365.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $534.7K · 38 笔

工商档案

企业注册号0301692749
企查查编码QVN03PATWE
成立日期1999-04-07
联系地址552 Quốc lộ 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÀY GIA ĐỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址552 Quốc lộ 13, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837269110
邮箱giadinh@giadinhgroup.com.vn
传真0837268115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
481910瓦楞纸箱
590390塑料涂层织物
551219聚酯短纤织物
410799加工牛马皮革
482110印刷标签
392190非泡沫塑料片
830810金属钩环
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
845320制鞋机械
640590其他鞋靴
845310皮革加工机械
845229非家用缝纫机
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国332$6.39M
越南417$5.20M
中国台湾11$396.6K
印度35$161.6K
中国香港58$43.7K
柬埔寨3$16.2K
意大利11$12.8K
巴基斯坦5$10.1K
西班牙2$6.8K
新加坡15$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙515$25.21M
美国347$9.02M
德国63$4.05M
中国香港57$1.83M
越南67$1.52M
中国44$919.7K
荷兰19$329.7K
加拿大12$264.2K
墨西哥34$253.6K
巴西11$76.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Industrial (H.K.) Ltd.中国308$6.02M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
HD Industrial (H.K.) Ltd.越南470$5.96M瓦楞纸箱、印刷标签
Performance Leather Co.印度14$37.1K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Suriya Leathers印度4$33.6K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Prara Leathers Pvt. Ltd.印度3$25.2K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
HD Industrial (H.K.) Ltd.印度8$21.3K山羊加工皮革、加工牛马皮革
HD Industrial (H.K.) Ltd.柬埔寨3$16.2K加工牛马皮革
HD Industrial (H.K.) Ltd.意大利11$9.5K橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革
HD Industrial (H.K.) Ltd.巴基斯坦4$5.0K加工牛马皮革
HD Industrial (H.K.) Ltd.新加坡14$4.7K信号装置零件

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANGO MNG S.A.西班牙172$12.94M棉质套装、棉针织T恤及背心
TEMPE S.A.西班牙261$9.85M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Hamm Footwear GmbH德国46$3.08M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Macy's Merchandising Group, Inc.美国40$2.46M其他寝具、床上被子
Target Corporation美国60$2.35M玩具模型、其他塑料制品
Barata & Ramilo S.A.西班牙27$2.05M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Walmart Inc.美国169$1.93M棉制毛巾织物、玩具模型
HD Industrial (H.K.) Ltd.中国44$1.54M其他塑胶鞋、其他皮革鞋
HD Industrial (H.K.) Ltd.越南62$1.51M瓦楞纸箱、印刷标签
Tempe Spain西班牙52$9.8K其他踝靴、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 857)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30橡胶塑料鞋件HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$9
2026-01-30橡胶塑料鞋件HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$11.4K
2026-01-30橡胶塑料鞋件HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$26
2026-01-23山羊加工皮革HD INDUSTRIAL (H K) LTD西班牙$1.8K
2026-01-16纱线及绳制品HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国$366
2026-01-16纱线及绳制品HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国$1.2K
2026-01-16聚乙烯袋HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$630
2026-01-16印刷标签HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$277
2026-01-16印刷标签HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$91
2026-01-16印刷标签HD INDUSTRIAL (H K) LTD越南$1.1K

出口(共 1,221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19皮革加工机械HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$1.2K
2026-03-19其他功能机器HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$3.0K
2026-03-19制鞋机械HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$9.0K
2026-03-19其他木工机床HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$9.0K
2026-03-19其他木工机床HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$2.0K
2026-03-18制鞋机械HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$800
2026-03-18熨烫机HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$250
2026-03-18制鞋机械HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$2.2K
2026-03-18制鞋机械HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$460
2026-03-18蒸发式冷却器HD INDUSTRIAL (H K) LTD中国香港$500

相关企业 · 同类产品

Gia Dinh Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →