Ninh Binh MFG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Ninh Bình
6
进口笔数
0
出口笔数
$276.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700319733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47U0WNU |
| 成立日期 | 2006-06-09 |
| 联系地址 | Phố Phúc Thịnh, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | NINH BINH MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Phúc Thịnh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842293854159 |
| 传真 | 02293854159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $276.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WMT CNC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.0K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| Henan Shunzhi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.7K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Zhejiang Eastop Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Hunan Yueci Gaixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 矿物处理机器 |
| Zhejiang Baffero Driving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 数控金属成形机 | WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | $100.0K |
| 2023-06-17 | 中功率交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | Zhejiang Eastop Electrical Co., Ltd. | 中国 | $774 |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-17 | 中功率交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2023-06-17 | 中功率交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | ZHEJIANG EASTOP ELECTRICAL CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2023-06-17 | 750W-75kW交流电机 | Zhejiang Eastop Electrical Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |