T&T Vietnam Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU T&T VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317304293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82ANF4B |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | 70/11/9 Đường Tân Thới Hiệp 29, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&T VIETNAM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02837171941 |
| 邮箱 | hongtrong286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $29.8K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
| 阿联酋 | 2 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $7 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Maxim Nail Supply | 美国 | 2 | $26.7K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| Apollo Distributors | 越南 | 1 | $4.5K | 硬挺纺织物 |
| 3b195bf78e3964858919a33828575e45 | 1 | $3.2K | ||
| Thunderbolt General Trading | 阿联酋 | 2 | $2.3K | 合成假发制品、其他单丝 |
| Sungjin Kim | 韩国 | 1 | $7 | 合成假发制品、存储单元 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他毛发制品 | Thunderbolt General Trading | 阿联酋 | $337 |
| 2025-04-18 | 其他毛发制品 | THUNDERBOLT GENERAL TRADING | 阿联酋 | $449 |
| 2024-11-29 | 其他鞋靴 | — | 美国 | $3.2K |
| 2024-06-27 | 合成假发制品 | Sungjin Kim | 韩国 | $7 |
| 2024-03-07 | 其他毛发制品 | THUNDERBOLT GENERAL TRADING | 阿联酋 | $507 |
| 2024-03-07 | 其他毛发制品 | THUNDERBOLT GENERAL TRADING | 阿联酋 | $994 |
| 2023-10-10 | 其他塑料制品 | King Maxim Nail Supply | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-10 | 女式外衣 | KING MAXIM NAIL SUPPLY | 美国 | $600 |
| 2023-10-10 | 纸质文具 | King Maxim Nail Supply | 美国 | $6.0K |
| 2023-10-10 | 其他鞋靴 | King Maxim Nail Supply | 美国 | $3.4K |