NOTE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOTE
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314478943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3ND307 |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | 34 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOTE |
| 企业英文名称 | NOTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938581311 |
| 邮箱 | rei.nguyen@thescentnote.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbonnel S.A. | 西班牙 | 1 | $6.6K | 工业用芳香物质、980720 |
| Obread Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $589 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $764 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $521 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $328 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $594 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $572 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $187 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $232 |
| 2026-07-27 | 工业用芳香物质 | Carbonnel S.A. | 西班牙 | $589 |