TOZ Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TOZ VIệT NAM
20
进口笔数
20
出口笔数
$243.3K
进口金额
$37.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107762547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWJDH4D |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số 3A, ngách 63/180/90 đường Lê Đức Thọ, Tổ dân phố số 3 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TOZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOZ VIET NAM TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, ngách 63/180/90 đường Lê Đức Thọ, TDP số 3 Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84966158299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $243.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 20 | $243.3K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.2K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Kurosu Ha Nam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他液化石油气、高强度尼龙纱 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $745 |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $745 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 木制办公家具 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-03-23 | 木制办公家具 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-01-19 | 金属办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-19 | 可调转椅 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-01-16 | 可调转椅 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 木制办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 木制办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 金属办公家具 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |