Binh Phu Engineering Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT BìNH PHú
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$79.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702713857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ00WWU5 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 40/5A25 Khu dân cư Bình Đáng,Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | BINH PHU ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/5A25 Khu dân cư Bình Đáng,Khu Phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $79.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.4K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Go-Pak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.1K | 瓦楞纸箱、低密度聚乙烯 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2025-12-03 | 非LED灯具 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-12-03 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $107 |
| 2025-12-03 | 自动断路器 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2025-12-03 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $223 |
| 2025-12-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $957 |
| 2025-12-03 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $250 |
| 2025-12-03 | 无缝钢管线 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2025-12-03 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH GO PAK VIET NAM | 越南 | $61 |