V2G Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH V2G PACKAGING
1
进口笔数
159
出口笔数
$162.5K
进口金额
$1.68M
出口金额
2023-10-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317627470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42QW31D |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | 113/8 Tân Xuân 2, Ấp Mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V2G PACKAGING |
| 企业英文名称 | V2G PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 tầng 5, Tòa nhà Genpacific, Đường số 16, CVPM Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842862222742 |
| 邮箱 | info@v2gpackaging.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $162.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $1.63M |
| 哥伦比亚 | 1 | $40.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.5K | 其他橡塑机械、雪地高尔夫车 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 77 | $850.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 33 | $466.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 32 | $232.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $65.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Decowraps Holdings LLC | 哥伦比亚 | 1 | $40.4K | 乙烯聚合物塑料 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hon Chuan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.8K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $162.5K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $982 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $15.7K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $664 |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $76 |