Cat Nhat Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Cát Nhật

18
进口笔数
2
出口笔数
$373.9K
进口金额
$15.7K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2023-07-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0303930149
企查查编码QVNE2KCY1X
成立日期2005-07-20
联系地址40 (tầng 1) Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÁT NHẬT
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址40 (tầng 1) Nguyễn An Ninh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su
电话02862837442
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
842790非自走式叉车
842952360度挖掘机
842911履带推土机
847910工程机械
842649自推进起重机
842940自行式压路机
842951前端装载机
843149土方机械零件
920110立式钢琴

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
731582焊接钢链
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$373.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubaki Co., Ltd.日本8$282.0K360度挖掘机、非电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本7$46.7K360度挖掘机、前端装载机
TL Co., Ltd.日本2$31.6K其他机械铲、非自走式叉车
Tsubaki International Co., Ltd.日本1$13.6K非电动叉车、360度挖掘机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubaki Co., Ltd.日本2$15.7K土方机械零件、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$2.0K
2023-08-24其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$20.4K
2023-08-21前端装载机TSUBAKI CO LTD日本$11.6K
2023-08-21前端装载机TSUBAKI CO LTD日本$3.7K
2023-08-11其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$3.5K
2023-08-11其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$3.5K
2023-08-11其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$3.5K
2023-08-11立式钢琴TSUBAKI CO LTD日本$409
2023-08-11其他机械铲TSUBAKI CO LTD日本$20.8K
2023-07-31非自走式叉车TSUBAKI CO LTD日本$95.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-13土方机械零件TSUBAKI CO LTD日本$6.5K
2023-01-06土方机械零件TSUBAKI CO LTD日本$1.1K
2023-01-06土方机械零件TSUBAKI CO LTD日本$3.0K
2023-01-06中功率交流电机TSUBAKI CO LTD日本$3.6K
2023-01-06焊接钢链TSUBAKI CO LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Cat Nhat Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →