New Generation Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN THế Hệ MớI
101
进口笔数
0
出口笔数
$4.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304925039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW51SD12 |
| 成立日期 | 2007-04-12 |
| 联系地址 | 818/50 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW GENERATION PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 818/50 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838991678 |
| 邮箱 | pkdthehemoi@gmail.com |
| 传真 | +842838991688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 410.9126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 790310 | 锌粉 |
| 290713 | 辛基酚壬基酚 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 790390 | 锌粉及片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 45 | $2.76M |
| 韩国 | 46 | $1.77M |
| 中国 | 5 | $123.9K |
| 中国台湾 | 3 | $91.2K |
| 泰国 | 1 | $22.3K |
| 印度 | 2 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $2.59M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.63M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Everzinc Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $163.4K | 锌粉、锌氧化物 |
| Hanchang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $136.0K | 锌粉、电动机及零件 |
| FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $91.2K | 辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.7K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Chang Chun Chemical (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 聚乙烯醇、其他饱和聚酯 |
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.3K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Echemi Global Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $17.5K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他酯类、丙二醇 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2026-04-23 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2026-04-23 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2026-03-26 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.8K |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.8K |
| 2026-02-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $35.9K |
| 2026-02-23 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.8K |
| 2026-02-20 | 其他丙烯酸聚合物 | Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $36.1K |