EINTEK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$403.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316779985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUQ5QSA |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT EINTEK |
| 企业英文名称 | EINTEK ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường số 7, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0944244468 |
| 邮箱 | info@eintek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 903110 | 平衡机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $403.0K |
| 瑞典 | 1 | $196 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 22 | $194.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 15 | $123.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $31.6K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING | 越南 | 5 | $24.3K | 其他测量仪器、超声波机床 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING - CN TAI KCN DAU GIAY | 越南 | 2 | $6.3K | 锂离子电池、其他纸制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Flofotec Ab | 瑞典 | 1 | $196 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 记录式电表 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 记录式电表 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 记录式电表 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 记录式电表 | CTY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VN MANUFACTURING - CN TAI KCN DAU GIAY | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 传动轴及曲柄 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | $2.7K |