DUC HUY ASSEMBLING CONSTRUCTION & TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Lắp Đức Huy
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$114.8K
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201714364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6AUWF |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 159 Phương Khê, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐỨC HUY |
| 企业英文名称 | DUC HUY ASSEMBLING CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường Đất Đỏ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 570420 | 毡毯0.3-1平米 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $114.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $57.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | 3 | $57.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 聚合物胶粘剂 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-29 | 毡毯0.3-1平米 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2023-05-18 | 毡毯0.3-1平米 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $16.2K |
| 2023-05-18 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-05-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2023-05-05 | 其他木家具 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $9.1K |