Toan Cau VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU VN
6
进口笔数
0
出口笔数
$176.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002228005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y0CKF9 |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Số 668 Đường Lê Thánh Tông, Tổ dân phố Đông Trinh, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU VN |
| 企业英文名称 | TOAN CAU VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 668 Đường Lê Thánh Tông, Tổ dân phố Đông Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84962992466 |
| 邮箱 | congtytnhhtoancau.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $176.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMANI | 韩国 | 6 | $176.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $32.0K |
| 2023-10-30 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $16.1K |
| 2023-08-22 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $29.5K |
| 2023-08-22 | 其他塑料制品 | IMANI | 韩国 | $3.6K |
| 2023-08-22 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $13.3K |
| 2023-06-26 | 其他塑料制品 | IMANI | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-09 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $47.8K |
| 2023-03-10 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $30 |
| 2023-03-10 | 其他医疗器具 | IMANI | 韩国 | $22.5K |
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | IMANI | 韩国 | $5.1K |