DDT Refrigeration Electrical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Ddt
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$421.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300720186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CMHTY3 |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH DDT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84982875071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $407.7K |
| 韩国 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 12 | $243.0K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 7 | $133.6K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Rackmodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.2K | 铝合金型材、非泡沫橡胶密封件 |
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.2K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2025-12-18 | 过滤净化器零件 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-08-27 | 过滤净化器零件 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-07-14 | 水净化机械 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $72.6K |
| 2025-05-16 | 过滤净化器零件 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-02-13 | 过滤净化器零件 | TIGERELEC CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-01-07 | 绝缘电线 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2025-01-07 | 绝缘电线 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-01-07 | 绝缘电线 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-07 | 绝缘电线 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $140 |