TTC FRA Services & XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 口腔卫生产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ TTC - FRA

180
进口笔数
0
出口笔数
$12.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $430.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $479.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $474.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $666.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $468.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $822.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $662.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $213.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $430.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $477.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $479.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $249.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $526.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $474.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $666.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $468.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $822.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $662.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902074797
企查查编码QVN73CGQ1W
成立日期2020-11-24
联系地址Xóm 2, Xã Xuân Hòa, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ TTC - FRA
企业英文名称TTC- FRA SERVICES AND XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 2, Xã Vạn An, Nghệ An
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84981900928
邮箱ttcfra@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
330300香水
330690其他口腔卫生产品
330720个人除臭剂
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
560121棉絮制品
960321牙刷
330749室内香水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利101$7.64M
新西兰29$2.33M
阿联酋11$1.30M
韩国13$713.9K
法国13$316.8K
美国8$301.0K
波兰1$61.3K
西班牙3$34.9K
以色列1$25.0K
中国1$416

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ludovico Martelli S.P.A.意大利98$7.55M口腔卫生产品、其他口腔卫生产品
Sterling Perfumes Industries LLC阿联酋38$3.54M香水、其他护肤品
The Pure Lab Co., Ltd.韩国9$454.2K其他护肤品、其他芳香制剂
COMBE ASIA-PACIFIC PTY. LTD.美国3$191.2K其他芳香制剂
New Trade Center Sarl法国8$182.2K其他食品制剂、棉絮制品
BATCHES CO LTD2$181.3K室内香水、皮肤清洁剂
Combe Asia Pacific Pty Ltd美国5$109.8K其他芳香制剂、其他护肤品
Afnan Perfumes LLC阿联酋2$85.7K香水、室内香水
Dremar Parfum International S.r.l.意大利3$84.2K香水、40厘米以下纸袋
Truma法国3$60.3K其他食品制剂、婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$111
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$19
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$1.2K
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$1.2K
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$19
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$56
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$873
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$3.5K
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$334
2026-04-28香水Dremar Parfum International S.r.l.意大利$334

相关企业 · 同类产品

TTC FRA Services & XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →