TTC FRA Services & XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DịCH Vụ TTC - FRA
180
进口笔数
0
出口笔数
$12.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902074797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73CGQ1W |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Xuân Hòa, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ DỊCH VỤ TTC - FRA |
| 企业英文名称 | TTC- FRA SERVICES AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Vạn An, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84981900928 |
| 邮箱 | ttcfra@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330300 | 香水 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 101 | $7.64M |
| 新西兰 | 29 | $2.33M |
| 阿联酋 | 11 | $1.30M |
| 韩国 | 13 | $713.9K |
| 法国 | 13 | $316.8K |
| 美国 | 8 | $301.0K |
| 波兰 | 1 | $61.3K |
| 西班牙 | 3 | $34.9K |
| 以色列 | 1 | $25.0K |
| 中国 | 1 | $416 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ludovico Martelli S.P.A. | 意大利 | 98 | $7.55M | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| Sterling Perfumes Industries LLC | 阿联酋 | 38 | $3.54M | 香水、其他护肤品 |
| The Pure Lab Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $454.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| COMBE ASIA-PACIFIC PTY. LTD. | 美国 | 3 | $191.2K | 其他芳香制剂 |
| New Trade Center Sarl | 法国 | 8 | $182.2K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| BATCHES CO LTD | 2 | $181.3K | 室内香水、皮肤清洁剂 | |
| Combe Asia Pacific Pty Ltd | 美国 | 5 | $109.8K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Afnan Perfumes LLC | 阿联酋 | 2 | $85.7K | 香水、室内香水 |
| Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | 3 | $84.2K | 香水、40厘米以下纸袋 |
| Truma | 法国 | 3 | $60.3K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $111 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $19 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $19 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $56 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $873 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $334 |
| 2026-04-28 | 香水 | Dremar Parfum International S.r.l. | 意大利 | $334 |